(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profundidade
B2
Noun Feminino B2 Triết học, Tâm lý học, Văn học

profundidade

/pɾufũdiˈdad(ɨ)/
sự sâu sắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "profundidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é profundo; intensidade de compreensão, percepção ou significado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất sâu sắc; chiều sâu của sự thấu hiểu, nhận thức hoặc ý nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A profundidade da sua análise surpreendeu a todos."

    "Sự sâu sắc trong phân tích của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Estou a tentar entender a profundidade do problema."

    "Tôi đang cố gắng hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) profundidades
As profundidades do oceano são misteriosas.
(Độ sâu của đại dương thật bí ẩn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) profundidadezinha
Há uma profundidadezinha na piscina para as crianças.
(Có một chỗ nước nông trong hồ bơi cho trẻ em.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)