(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprovativo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Xã hội học, Tâm lý học

aprovativo

/ɐ.pɾɔ.ˈva.ti.vu/
tán thành
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprovativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que expressa ou denota aprovação; que manifesta concordância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự chấp thuận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi recebido com um tom aprovativo."

    "Bản báo cáo đã được tiếp nhận với một giọng điệu tán thành."

  • "Estou a falar com um tom aprovativo sobre a tua apresentação."

    "Tôi đang nói với một giọng điệu tán thành về bài thuyết trình của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả người và vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) aprovativos
Os pareceres aprovativos foram essenciais para o projeto.
(Các ý kiến tán thành là rất cần thiết cho dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aprovativinho
Um gesto aprovativinho já era suficiente para o animar.
(Một cử chỉ tán thành nhỏ bé cũng đủ để anh ấy phấn khích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O olhar aprovativo do júri estava a dar-me confiança enquanto eu estava a apresentar o meu projeto."
    Ánh mắt tán thành của ban giám khảo đang cho tôi sự tự tin trong khi tôi đang trình bày dự án của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'olhar'. Cấu trúc 'estava a dar-me' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (cho tôi). 'estava a apresentar' cũng vậy.
  • "Tens um sorriso aprovativo que me está a dizer que gostaste da ideia. Dá-me mais detalhes!"
    Bạn có một nụ cười tán thành mà đang nói với tôi rằng bạn thích ý tưởng này. Cho tôi thêm chi tiết đi!
    Mạo từ không xác định 'um' trước 'sorriso'. Chia động từ 'Tens' theo ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'está a dizer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang nói). Vị trí đại từ 'Dá-me' ở đầu câu.
  • "A professora tinha um tom aprovativo na voz quando estava a elogiar o meu ensaio, mas um comentário dela estava a preocupar-me."
    Cô giáo có một giọng điệu tán thành trong giọng nói khi cô ấy đang khen ngợi bài luận của tôi, nhưng một bình luận của cô ấy đang làm tôi lo lắng.
    Mạo từ xác định 'A' trước 'professora' và mạo từ không xác định 'um' trước 'tom' và 'comentário'. Cấu trúc 'estava a elogiar' và 'estava a preocupar-me' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang khen ngợi, đang làm tôi lo lắng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)