(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favorável
B1
Adjetivo, Masculino/Feminino B1 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

favorável

/fɐ.vuˈɾa.vɛɫ/
ủng hộ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "favorável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou expressa aprovação, apoio ou concordância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi favorável à nossa proposta."

    "Báo cáo đã ủng hộ đề xuất của chúng tôi."

  • "Estou a ser favorável à tua ideia."

    "Tôi đang ủng hộ ý tưởng của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) favoráveis
As condições meteorológicas são favoráveis para a navegação.
(Điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc đi biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) favorávelzinho
Um resultado favorávelzinho já seria uma vitória.
(Một kết quả hơi thuận lợi cũng đã là một chiến thắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O relatório foi favorável à tua proposta, tu estás a ter sorte!"
    Báo cáo đã ủng hộ đề xuất của bạn, bạn đang gặp may đấy!
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) để chỉ 'relatório' (báo cáo). 'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động 'đang' có (trong trường hợp này là 'đang gặp may'). 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Uma atitude favorável é crucial para o sucesso. Estás a demonstrar essa atitude hoje."
    Một thái độ ủng hộ là rất quan trọng cho thành công. Hôm nay bạn đang thể hiện thái độ đó.
    'Uma' là mạo từ không xác định giống cái số ít, dùng với 'atitude'. 'Estás a demonstrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động 'đang' thể hiện.
  • "O parecer do júri foi favorável; deram-te a oportunidade de brilhar. Estão a acreditar em ti."
    Ý kiến của ban giám khảo là ủng hộ; họ đã cho bạn cơ hội tỏa sáng. Họ đang tin vào bạn.
    'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng với 'parecer'. 'Deram-te' là vị trí đại từ ('te') sau động từ ('deram') theo quy tắc 'enclisis'. 'Estão a acreditar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động 'đang' tin.
(Vị trí vocab_tab4_inline)