(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desaprovador
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

desaprovador

/dɨ.zɐ.pɾu.vaˈðoɾ/
không tán thành
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desaprovador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que expressa ou manifesta desaprovação; que não aprova.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu lộ hoặc thể hiện sự không tán thành, không đồng ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório dele recebeu um olhar desaprovador do chefe."

    "Báo cáo của anh ấy nhận được một cái nhìn không tán thành từ sếp."

  • "Ela manifestou uma atitude desaprovadora em relação às novas políticas."

    "Cô ấy thể hiện một thái độ không tán thành đối với các chính sách mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em '-or' geralmente formam o feminino em '-ora'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desaprovadores
Os comentários desaprovadores não ajudam a melhorar.
(Những bình luận không tán thành không giúp cải thiện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desaprovadorzinho
Ele fez um gesto desaprovadorzinho.
(Anh ấy đã có một cử chỉ nhỏ không tán thành.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se tu souberes do segredo, a tua tia, sem dúvida, mostrar-te-á um olhar desaprovador."
    Nếu con biết được bí mật đó, dì của con, chắc chắn, sẽ nhìn con với ánh mắt không tán thành.
    Ở đây, chúng ta dùng thì Tương lai Đơn (Futuro Simples) cho động từ 'mostrar' (mostrará), kết hợp với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' ở vị trí mesóclise ('mostrar-te-á'). Đây là cấu trúc bắt buộc khi đại từ đứng giữa thân động từ và hậu tố thì trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Olhar desaprovador' dùng tính từ 'desaprovador' bổ nghĩa cho danh từ 'olhar'.
  • "Mesmo que fosses tu, a professora não te censurar-te-ia diretamente, mas ter-te-ia uma atitude desaprovadora."
    Ngay cả khi đó là con, cô giáo sẽ không trực tiếp quở trách con, nhưng sẽ có một thái độ không tán thành đối với con.
    Trong ví dụ này, chúng ta sử dụng thì Điều kiện (Condicional) cho động từ 'ter' (teria) với đại từ 'te' ở vị trí mesóclise ('ter-te-ia'). 'Atitude desaprovadora' là sự kết hợp của tính từ 'desaprovador' (đã biến đổi về giống và số) và danh từ 'atitude'. Cụm 'não te censurar-te-ia' tuân thủ quy tắc proclise với từ phủ định 'não' và mesóclise cho thì điều kiện.
  • "Se tu insistires nesse ponto, o teu chefe, por certo, apresentar-te-á um tom desaprovador."
    Nếu con cứ khăng khăng về điểm đó, sếp của con, chắc chắn, sẽ thể hiện một giọng điệu không tán thành.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng thì Tương lai Đơn (Futuro Simples) với động từ 'apresentar' (apresentará) và đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' ở vị trí mesóclise ('apresentar-te-á'). 'Tom desaprovador' là cách sử dụng tính từ 'desaprovador' để mô tả 'tom' (giọng điệu), thể hiện sự không tán thành của người nói.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu, com um olhar desaprovador, mostrei a minha discordância."
    Tôi, với một ánh nhìn không tán thành, đã thể hiện sự bất đồng của mình.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của câu, đi với động từ 'mostrei' (thì quá khứ đơn của 'mostrar'). Tính từ 'desaprovador' ở dạng giống đực số ít để tương hợp với danh từ 'olhar' (ánh nhìn).
  • "Tu estás a ser muito desaprovador com a nova proposta."
    Cậu đang tỏ ra rất không tán thành với đề xuất mới.
    Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn/cậu). Cấu trúc 'estás a ser' ('estar' chia ở ngôi 'tu' + 'a' + nguyên mẫu 'ser') thể hiện một hành động/trạng thái đang diễn ra, là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho Gerúndio.
  • "Eles mantiveram-se em silêncio, mas os seus gestos eram desaprovadores."
    Họ vẫn giữ im lặng, nhưng những cử chỉ của họ thì đầy vẻ không tán thành.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ - số nhiều, giống đực) làm chủ ngữ. Tính từ 'desaprovador' phải được chuyển thành dạng số nhiều giống đực 'desaprovadores' để phù hợp với danh từ 'gestos' (những cử chỉ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)