aquisição
/ɐ.ki.ziˈsa.̃w̃/
sự thâu tóm
Independente (B2)
Significado "aquisição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de obter o controle ou a posse de algo, especialmente uma empresa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động nắm quyền kiểm soát, đặc biệt là một công ty.
Exemplos (Ví dụ)
"A aquisição da empresa foi um sucesso."
"Việc thâu tóm công ty đã thành công."
"Estamos a estudar a aquisição de uma nova empresa."
"Chúng tôi đang nghiên cứu việc thâu tóm một công ty mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aquisições. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aquisições |
As aquisições da empresa foram bem-sucedidas.
(Các thương vụ mua lại của công ty đã thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aquisiçãozinha |
Foi uma aquisiçãozinha, mas muito importante para o projeto.
(Đó là một thương vụ mua lại nhỏ, nhưng rất quan trọng đối với dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para eles fazerem a aquisição daquela empresa, é crucial estarem a analisar todos os dados financeiros com atenção."Để họ thực hiện việc mua lại công ty đó, điều quan trọng là họ phải đang phân tích tất cả dữ liệu tài chính một cách cẩn thận.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (fazerem, estarem). Cấu trúc 'estarem a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Deles' là chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi 'fazerem'.
-
"Depois de tu estares a ponderar a aquisição de novas ações, deves falar com o teu consultor financeiro."Sau khi bạn đang cân nhắc việc mua lại cổ phiếu mới, bạn nên nói chuyện với cố vấn tài chính của bạn.Sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi 2 số ít). 'Estares a ponderar' là dạng Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) chia theo ngôi 'Tu'. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng.
-
"Apesar de nós estarmos a planear aquisições ambiciosas, precisamos de garantir que temos os recursos necessários."Mặc dù chúng tôi đang lên kế hoạch cho những vụ mua lại đầy tham vọng, chúng tôi cần đảm bảo rằng chúng tôi có các nguồn lực cần thiết.'Estarmos a planear' là dạng Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) chia theo ngôi 'Nós' (chúng tôi). 'Aquisições' ở dạng số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A aquisição daquela startup, que estavas a acompanhar de perto, foi um sucesso retumbante."Việc mua lại startup kia, mà bạn đã theo dõi sát sao, là một thành công vang dội.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề phụ với 'aquisição'. Cấu trúc 'estavas a acompanhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thì quá khứ, chia theo ngôi 'tu'. Đồng thời, 'de perto' bổ nghĩa cho mức độ theo dõi sát sao.
-
"As aquisições que a empresa tem estado a fazer no último ano visam expandir o seu mercado na Europa."Những vụ mua lại mà công ty đã thực hiện trong năm qua nhằm mở rộng thị trường của mình ở châu Âu.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề phụ với 'aquisições' (số nhiều). Cấu trúc 'tem estado a fazer' thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian (perfect continuous aspect). Chủ ngữ là 'a empresa' (ngôi 3 số ít).
-
"O processo de aquisição da fábrica, cujo impacto ambiental estás agora a avaliar, é complexo."Quá trình mua lại nhà máy, mà tác động môi trường của nó bạn đang đánh giá bây giờ, rất phức tạp.Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu (tác động môi trường thuộc về nhà máy). Cấu trúc 'estás agora a avaliar' thể hiện hành động đang diễn ra ở thì hiện tại, chia theo ngôi 'tu'. 'Agora' (bây giờ) nhấn mạnh tính hiện tại của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
