(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posse
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

posse

[ˈpɔsɨ]
sự sở hữu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "posse" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato ou direito de possuir algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái sở hữu, nắm giữ hoặc kiểm soát một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A posse da casa foi transferida para o novo proprietário."

    "Quyền sở hữu ngôi nhà đã được chuyển giao cho chủ sở hữu mới."

  • "Ele tem a posse de documentos importantes."

    "Anh ấy có quyền sở hữu các tài liệu quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) posses
As posses da família foram avaliadas antes da partilha.
(Tài sản của gia đình đã được định giá trước khi phân chia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) possezinha
Ela tem uma possezinha de terras no Alentejo.
(Cô ấy có một mảnh đất nhỏ ở Alentejo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A posse deste terreno é mais antiga do que a tua."
    Quyền sở hữu mảnh đất này lâu đời hơn của bạn.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais...do que'. 'A tua' là dạng rút gọn của 'a posse tua', ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
  • "A posse daquelas propriedades está a ser a mais disputada de todas as heranças."
    Việc sở hữu những bất động sản kia đang là việc tranh chấp gay gắt nhất trong tất cả các di sản.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico) sử dụng 'a mais...de todas'. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Daquelas' (de + aquelas) là hình thức rút gọn của giới từ 'de' và đại từ chỉ định 'aquelas'.
  • "A posse pacífica é tão importante como o direito à propriedade, e dá-se a ela a devida importância."
    Việc chiếm hữu một cách hòa bình quan trọng ngang với quyền sở hữu, và người ta dành cho nó tầm quan trọng xứng đáng.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão...como'. 'Dá-se' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu. 'A ela' là đại từ tân ngữ gián tiếp, liên quan đến 'posse pacífica'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens a posse da chave do meu coração, e eu estou a confiar em ti para a guardares."
    Em có chìa khóa trái tim anh, và anh tin em sẽ giữ nó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'tens' (chia theo 'ter'). 'Estou a confiar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang tin tưởng). 'Guardares' là dạng Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a discutir a posse da casa antiga, mas espero que cheguemos a um acordo em breve."
    Chúng tôi đang tranh cãi về quyền sở hữu ngôi nhà cổ, nhưng tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm đạt được thỏa thuận.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estamos a discutir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Cách chia động từ 'cheguemos' ở Subjuntivo (giả định cách) phù hợp với mệnh đề phụ thuộc sau 'espero que'.
  • "Eles tomaram posse dos seus novos autocarros e agora estão a preparar-se para a primeira viagem."
    Họ đã nhận quyền sở hữu những chiếc xe buýt mới và bây giờ đang chuẩn bị cho chuyến đi đầu tiên.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Tomaram posse' (đã nhận quyền sở hữu) là thì Pretérito Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành). 'Estão a preparar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang chuẩn bị), và 'se' là đại từ phản thân đặt đúng vị trí theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)