árbitro
ˈaɾβitɾu
người phân xử
Independente (B2)
Significado "árbitro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa escolhida para julgar uma contenda, um litígio ou uma competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phân xử; trọng tài; người xét xử; thẩm phán.
Exemplos (Ví dụ)
"O árbitro apitou o fim do jogo."
"Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu."
"Estou a achar que o árbitro não está a ser imparcial."
"Tôi thấy trọng tài không được công bằng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: árbitros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | árbitros |
Os árbitros apitaram o fim do jogo.
(Các trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arbitrinho |
O arbitrinho era muito novo.
(Ông trọng tài nhỏ bé còn rất trẻ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O árbitro está a apitar o início da partida de futebol agora mesmo."Trọng tài đang thổi còi bắt đầu trận đấu bóng đá ngay lúc này.Sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ một trọng tài cụ thể. Cấu trúc 'está a apitar' (Estar a + Infinitivo) được dùng thay cho Gerúndio để diễn tả hành động đang xảy ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu encontraste uns árbitros disponíveis cho o torneio da escola?"Bạn đã tìm được một vài trọng tài có thời gian rảnh cho giải đấu của trường chưa?Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' đi với danh từ 'árbitros'. Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) phù hợp với văn phong thân mật giữa bạn bè hoặc người quen.
-
"Um árbitro deve manter-se imparcial durante todo o litígio."Một trọng tài phải giữ mình trung lập trong suốt quá trình tranh chấp.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' để chỉ một đối tượng chung chung. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'manter-se' (Enclisis) đặt sau động từ nguyên mẫu có gạch nối theo quy tắc chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
