(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ardil
B2
Masculino B2 Chiến thuật, Ngoại giao, Quân sự

ardil

/aɾˈdiɫ/
thủ đoạn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ardil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira astuta de enganar ou de conseguir algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thủ đoạn, mẹo mực được sử dụng để lừa dối ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele usou de todo o ardil para conseguir o que queria."

    "Anh ta đã dùng mọi thủ đoạn để đạt được điều mình muốn."

  • "Não confio nele; ele é cheio de ardis."

    "Tôi không tin anh ta; anh ta đầy thủ đoạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

manha(Mánh khóe) estratagema(Mưu mẹo) truque(Chiêu trò)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem plural comum.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ardis
Os ardis do político eram óbvios.
(Những mánh khóe của chính trị gia rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ardilzinho
Ele usou um ardilzinho para conseguir o que queria.
(Anh ấy đã sử dụng một mẹo nhỏ để đạt được điều mình muốn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)