(Vị trí top_banner)
Hình minh họa truque
B1
masculino B1 Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

truque

/ˈtɾuk(ɨ)/
bí quyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "truque" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira engenhosa e expedita de resolver ou contornar uma dificuldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O truque é manter a calma."

    "Bí quyết là giữ bình tĩnh."

  • "Estou a aprender truques de magia."

    "Tôi đang học những bí quyết của ảo thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) truques
Os mágicos revelaram os seus truques.
(Các nhà ảo thuật đã tiết lộ những mánh khóe của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) truquezinho
Ele fez um truquezinho com as cartas.
(Anh ấy đã làm một trò nhỏ với những lá bài.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)