ardor
/aɾˈdoɾ/
sự sốt sắng
Independente (B2)
Significado "ardor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento intenso de entusiasmo, paixão ou fervor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele demonstrou um grande ardor na defesa da sua causa."
"Anh ấy đã thể hiện sự sốt sắng lớn trong việc bảo vệ lý tưởng của mình."
"Estou a sentir um ardor incrível em começar este novo projeto."
"Tôi đang cảm thấy một sự sốt sắng đáng kinh ngạc khi bắt đầu dự án mới này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ardores |
Os ardores da paixão eram visíveis nos seus olhos.
(Sự nồng nhiệt của đam mê lộ rõ trong mắt anh ấy/cô ấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ardorzinho |
Sinto um ardorzinho na garganta.
(Tôi cảm thấy hơi rát cổ họng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu demonstras ardor em tudo o que estás a fazer, o que é admirável."Bạn thể hiện sự nhiệt huyết trong mọi việc bạn đang làm, điều đó thật đáng ngưỡng mộ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng ('demonstras'). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O que' dùng để nối mệnh đề, thay thế cho 'ardor'.
-
"Nós sentimos um ardor patriótico quando ouvimos o hino nacional e estamos a hastear a bandeira."Chúng tôi cảm thấy một sự nhiệt huyết yêu nước khi nghe quốc ca và đang kéo cờ.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Sentimos' là chia động từ ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estar a hastear' (đang kéo) là continuous aspect.
-
"Eles mostram os ardores da juventude quando estão a dançar até de manhã."Họ thể hiện sự nhiệt huyết của tuổi trẻ khi đang nhảy đến tận sáng.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a dançar' (đang nhảy) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Ardores' là dạng số nhiều của 'ardor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
