(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paixão
B1
danh từ, Feminino B1 Tâm lý học, Văn học

paixão

/pɐjˈʃɐ̃w̃/
tương tư
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paixão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento intenso que domina a pessoa; forte atração por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần, do đang yêu, hoặc thường xuyên hơn là do tình yêu đơn phương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a sofrer por paixão."

    "Cô ấy đang đau khổ vì tương tư."

  • "Sinto uma paixão enorme por ele."

    "Tôi cảm thấy một nỗi tương tư lớn đối với anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

amor(tình yêu) enamoramento(sự yêu mến)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: paixões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paixões
As paixões humanas são complexas e variadas.
(Những đam mê của con người rất phức tạp và đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paixoneta
Ela tem uma paixoneta pelo colega de trabalho.
(Cô ấy có một chút cảm nắng với đồng nghiệp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)