(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armazenamento
B1
Masculino B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

armazenamento

[ɐɾ.zɐ.mɐˈnɐ̃.tu]
sự lưu trữ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "armazenamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de armazenar; acondicionamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cất giữ, lưu trữ cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O armazenamento de dados é crucial para qualquer empresa."

    "Việc lưu trữ dữ liệu là rất quan trọng đối với bất kỳ công ty nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: armazenamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) armazenamentos
Os armazenamentos de dados estão a aumentar exponencialmente.
(Việc lưu trữ dữ liệu đang tăng theo cấp số nhân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) armazenamentozinho
Este é apenas um armazenamentozinho temporário.
(Đây chỉ là một kho lưu trữ tạm thời nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)