(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aro
A2
Substantivo Masculino A2 Tổng quát

aro

[ˈaɾu]
vành
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte circular que limita um objeto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vành ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là một vật hình tròn hoặc cong.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aro da roda da bicicleta está torto."

    "Vành bánh xe đạp bị méo."

  • "Ela usa um aro no cabelo para prender o cabelo."

    "Cô ấy dùng một cái vành trên tóc để giữ tóc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aros
As rodas da bicicleta têm aros de metal.
(Các bánh xe đạp có vành kim loại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arozinho
Este aro é tão pequenino, é um arozinho.
(Cái vành này nhỏ xíu, nó là một cái vành nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a brincar com aros de metal no parque."
    Khi bạn còn bé, bạn luôn chơi với những chiếc vòng kim loại trong công viên.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a brincar' (thì quá khứ tiếp diễn) mô tả hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là ngữ cảnh thân mật.
  • "Antes de inventarem as rodas com pneus, os carros estavam a usar aros de madeira."
    Trước khi bánh xe có lốp được phát minh, những chiếc xe hơi đang sử dụng những vòng gỗ.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavam a usar) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Aros de madeira' chỉ chất liệu của vòng.
  • "Se me desses um euro por cada aro que pintavas, agora era rico!"
    Nếu bạn cho tôi một euro cho mỗi chiếc vòng mà bạn sơn, thì giờ tôi đã giàu rồi!
    Câu điều kiện loại 2, sử dụng 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo' (desses) và 'Condicional' (era). 'Me desses' tuân thủ quy tắc Enclisis. Hàm ý về một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ (pintavas) nhưng không còn tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)