(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anel
A1
Substantivo Masculino A1 Tổng quát

anel

[ɐˈnɛɫ]
nhẫn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um círculo de metal ou outro material, usado como adorno num dedo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dải tròn, thường được làm bằng kim loại quý và đeo trên ngón tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar um anel de prata no dedo anelar."

    "Tôi đang đeo một chiếc nhẫn bạc ở ngón áp út."

  • "O anel de noivado dela tem um diamante grande."

    "Chiếc nhẫn đính hôn của cô ấy có một viên kim cương lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anéis
Ela tem uma coleção de anéis de prata.
(Cô ấy có một bộ sưu tập nhẫn bạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anelzinho
Que anelzinho tão bonito!
(Cái nhẫn nhỏ xinh thật đẹp!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu comprares aquele anel de ouro, terás de poupar durante meses. Mas vale a pena!"
    Để bạn mua được chiếc nhẫn vàng đó, bạn sẽ phải tiết kiệm trong nhiều tháng. Nhưng nó đáng giá!
    Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (comprares) để diễn tả mục đích của hành động 'poupar'. Ngôi 'tu' được sử dụng, vì vậy động từ chia theo ngôi thứ hai số ít. Lưu ý: Không sử dụng 'estar a comprar' vì câu này diễn tả một điều kiện/mục đích, không phải hành động đang diễn ra.
  • "É importante para nós estarmos a usar anéis de prata, porque combinam com os nossos vestidos novos. Estamos a gostar muito deles!"
    Việc chúng tôi đang đeo những chiếc nhẫn bạc là rất quan trọng, bởi vì chúng hợp với những chiếc váy mới của chúng tôi. Chúng tôi đang rất thích chúng!
    Ở đây, 'estarmos a usar' là 'Infinitivo Pessoal' của cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi), diễn tả hành động đang diễn ra (đeo nhẫn). 'Estar a gostar' cũng tương tự, diễn tả việc đang thích những chiếc nhẫn đó.
  • "Dá-me os anéis para eu os polir. Estão a precisar de brilho!"
    Hãy đưa cho tôi những chiếc nhẫn để tôi đánh bóng chúng. Chúng đang cần được sáng bóng!
    Câu này sử dụng cấu trúc 'Dá-me' (đưa cho tôi), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Para eu os polir' là 'Infinitivo Pessoal' chỉ mục đích (để tôi đánh bóng chúng). 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái hiện tại của những chiếc nhẫn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)