arquétipo
/ɐɾˈkɛ.ti.pu/
hình mẫu nguyên thủy
Independente (B2)
Significado "arquétipo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um modelo original ou padrão a partir do qual outras coisas semelhantes são feitas ou baseadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ví dụ điển hình của một người hoặc vật nào đó; một mô hình hoặc khuôn mẫu gốc mà từ đó tất cả những thứ tương tự khác được tạo ra.
Exemplos (Ví dụ)
"A personagem principal é o arquétipo do herói clássico."
"Nhân vật chính là hình mẫu nguyên thủy của một người hùng cổ điển."
"Este filme segue o arquétipo da jornada do herói."
"Bộ phim này tuân theo hình mẫu nguyên thủy của hành trình người hùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: arquétipos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arquétipos |
Os arquétipos são padrões universais presentes no inconsciente coletivo.
(Những nguyên mẫu là những khuôn mẫu phổ quát có trong vô thức tập thể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arquétipozinho |
Este é um arquétipozinho da nossa cultura.
(Đây là một nguyên mẫu nhỏ của văn hóa chúng ta.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu serás um arquétipo de coragem para as gerações vindouras. Estarás a inspirar muitos com a tua determinação."Trong tương lai, bạn sẽ là một hình mẫu của lòng dũng cảm cho các thế hệ mai sau. Bạn sẽ truyền cảm hứng cho rất nhiều người bằng sự quyết tâm của bạn.Câu này sử dụng 'serás' (thì tương lai đơn của 'ser' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a inspirar' (thì tiếp diễn tương lai) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"Acredito que os teus projetos futuros seguirão o arquétipo de sucesso que tens vindo a construir. Dar-te-ão muita satisfação."Tôi tin rằng các dự án tương lai của bạn sẽ tuân theo hình mẫu thành công mà bạn đã và đang xây dựng. Chúng sẽ mang lại cho bạn rất nhiều sự hài lòng.Sử dụng 'seguirão' (thì tương lai đơn của 'seguir'), và 'tens vindo a construir' (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - nhấn mạnh quá trình xây dựng từ trước đến nay). 'Dar-te-ão' là vị trí đại từ 'te' sau động từ chia thì tương lai (enclisis), đúng theo chuẩn PT-PT.
-
"Se estudares arduamente, tornar-te-ás um dos arquétipos da excelência académica. Estarás a abrir portas para um futuro brilhante."Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một trong những hình mẫu của sự xuất sắc trong học tập. Bạn sẽ mở ra cánh cửa cho một tương lai tươi sáng.'Tornar-te-ás' là dạng tương lai của 'tornar-se' chia cho 'tu', với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'estarás a abrir' (thì tiếp diễn tương lai) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Revelar-te-ei o arquétipo da beleza, para que o possas replicar na tua arte."Ta sẽ tiết lộ cho con nguyên mẫu của cái đẹp, để con có thể tái tạo nó trong nghệ thuật của mình.Mesóclise: 'Revelar-te-ei' (revelar + te + ei). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu). 'Ei' là đuôi thì tương lai ngôi 'eu' (tôi) được thêm vào sau đại từ. Cách chia động từ theo ngôi 'tu' không xuất hiện trong câu này, nhưng cách dùng 'te' là dành cho ngôi 'tu'. Lưu ý sự khác biệt với cách dùng 'você'. 'possas' là dạng subjunctive của 'poder' (có thể) chia cho ngôi 'tu'.
-
"Dar-me-á o arquétipo da sociedade ideal, se lhe prometeres eterna devoção."Ông ấy sẽ cho tôi nguyên mẫu của một xã hội lý tưởng, nếu bạn hứa với ông ấy sự tận tâm vĩnh cửu.Mesóclise: 'Dar-me-á' (dar + me + á). 'Me' là đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Á' là đuôi thì tương lai ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) được thêm vào sau đại từ. Câu này sử dụng đại từ 'lhe' (cho ông ấy/bà ấy) vì đang nói về một người đáng kính ('o senhor').
-
"Mostrar-vos-ei os arquétipos da civilização, enquanto estivermos a explorar estas ruínas antigas."Ta sẽ cho các con thấy những nguyên mẫu của nền văn minh, trong khi chúng ta đang khám phá những tàn tích cổ xưa này.Mesóclise: 'Mostrar-vos-ei' (mostrar + vos + ei). 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều (vós). 'Ei' là đuôi thì tương lai ngôi 'eu' (tôi) được thêm vào sau đại từ. 'Estivermos a explorar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó) ở thì hiện tại tiếp diễn, chia cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Sử dụng 'vós' (các con) trong câu, mặc dù ít phổ biến hơn, để thể hiện đúng ngữ pháp PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
