paradigma
[pɐ.ɾɐˈdiɣ.mɐ]
ví dụ điển hình
Independente (B2)
Significado "paradigma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um exemplo claro ou modelo de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ví dụ điển hình hoặc nổi tiếng về một điều gì đó, thường đóng vai trò là một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo é um paradigma de como se deve investigar este problema."
"Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về cách nên điều tra vấn đề này."
"A Mona Lisa é um paradigma da arte renascentista."
"Mona Lisa là một hình mẫu của nghệ thuật thời Phục hưng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paradigmas |
Os paradigmas da ciência estão sempre a mudar.
(Các mô hình của khoa học luôn thay đổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paradigmázinho |
Este é um paradigmázinho de como as coisas devem ser feitas.
(Đây là một mô hình nhỏ về cách mọi thứ nên được thực hiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que o teu projeto apresentar-se-á como um paradigma de sucesso no futuro."Tôi tin rằng dự án của bạn sẽ thể hiện như một hình mẫu thành công trong tương lai.Thì Futuro do Indicativo được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Apresentar-se-á' là động từ 'apresentar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) ở thì tương lai, kết hợp với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"No próximo ano, os novos regulamentos serão um paradigma para as empresas se adaptarem."Vào năm tới, các quy định mới sẽ là một hình mẫu để các công ty thích nghi.Thì Futuro do Indicativo được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Serão' là động từ 'ser' (thì/là/ở) được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) ở thì tương lai. Cụm 'para...se adaptarem' thể hiện mục đích.
-
"Se estudares arduamente, o teu trabalho tornar-se-á um paradigma para os outros estudantes seguirem."Nếu bạn học tập chăm chỉ, công việc của bạn sẽ trở thành một hình mẫu để các sinh viên khác noi theo.Thì Futuro do Indicativo được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Tornar-se-á' là động từ 'tornar-se' (trở thành) được chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) ở thì tương lai, kết hợp với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis). Mệnh đề 'Se estudares...' là mệnh đề điều kiện (condicional).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és um paradigma de estudante aplicado. Estás sempre a estudar e a fazer os trabalhos a tempo."Bạn là một hình mẫu của sinh viên chăm chỉ. Bạn luôn học tập và làm bài tập đúng hạn.Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a estudar' và 'a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (és) tương ứng với 'Tu'.
-
"Este projeto apresenta um novo paradigma na investigação científica. Dá-nos uma nova perspetiva sobre o problema."Dự án này trình bày một mô hình mới trong nghiên cứu khoa học. Nó cho chúng ta một góc nhìn mới về vấn đề.'Dá-nos' là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ gắn liền với động từ. 'Este projeto' không phải là đối tượng giao tiếp trực tiếp, vì vậy không cần xưng hô 'Tu' hay 'Você'.
-
"Senhora Silva, o seu trabalho é um paradigma de profissionalismo. Estamos a contar consigo para liderar a equipa."Thưa bà Silva, công việc của bà là một hình mẫu của sự chuyên nghiệp. Chúng tôi đang trông cậy vào bà để lãnh đạo đội.Sử dụng 'Senhora' (danh xưng lịch sự) vì đây là tình huống trang trọng. 'Estamos a contar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý việc sử dụng 'o seu' (của bà) phù hợp với danh xưng lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
