(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protótipo
B1
noun (Masculino) B1 Thiết kế, Kỹ thuật, Marketing

protótipo

[pɾuˈtɔtipu]
bản mô phỏng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "protótipo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um modelo de um produto, geralmente feito de materiais diferentes do produto final, usado para fins de teste ou demonstração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mô hình của một sản phẩm, thường được làm bằng các vật liệu khác với sản phẩm cuối cùng, được sử dụng cho mục đích thử nghiệm hoặc trình diễn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este protótipo está a ser testado para garantir a sua funcionalidade."

    "Bản mô phỏng này đang được thử nghiệm để đảm bảo tính năng của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

maquete(mô hình) simulacro(bản sao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: protótipos

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Pedi-te para tu verificares o protótipo antes de o enviarmos para o cliente."
    Tôi đã yêu cầu bạn kiểm tra bản mẫu trước khi chúng ta gửi nó cho khách hàng.
    Ở đây, 'tu verificares' là 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'verificar' (kiểm tra) ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Nó được dùng khi chủ ngữ của hành động kiểm tra ('tu') khác với chủ ngữ của động từ chính ('Eu' - tôi đã yêu cầu). Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('Pedi-te') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "É fundamental nós estarmos a testar o protótipo continuamente para detetarmos quaisquer falhas."
    Điều cơ bản là chúng ta phải liên tục kiểm tra bản mẫu để phát hiện bất kỳ lỗi nào.
    Trong câu này, 'nós estarmos a testar' là 'Infinitivo Pessoal' của cụm động từ 'estar a testar' (đang kiểm tra) ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarmos a testar') được sử dụng bắt buộc để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động liên tục, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'Gerúndio' kiểu Brazil.
  • "A administração decidiu eles desenvolverem um novo protótipo para o projeto, visto o anterior não cumprir as especificações."
    Ban quản lý đã quyết định rằng họ phải phát triển một bản mẫu mới cho dự án, vì bản cũ không đáp ứng các thông số kỹ thuật.
    Cụm 'eles desenvolverem' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'desenvolver' (phát triển) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Nó được dùng để làm rõ ai là người thực hiện hành động 'desenvolver', khi chủ ngữ của hành động này ('eles') khác với chủ ngữ của động từ chính 'decidiu' (A administração).
(Vị trí vocab_tab4_inline)