arrefecer
[ɐ.ɾɨ.fɨˈseɾ]
hạ nhiệt độ
Intermediário (B1)
Significado "arrefecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar ou ficar menos quente; Diminuir a temperatura de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm giảm mức độ nóng hoặc lạnh của một vật gì đó; hạ nhiệt độ.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante arrefecer o motor do carro antes de adicionar água fria."
"Việc làm nguội động cơ xe hơi trước khi thêm nước lạnh là rất quan trọng."
"Estou a arrefecer a sopa para o bebé."
"Tôi đang làm nguội súp cho em bé."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos clíticos (pronomes oblíquos). Ex: 'Arrefece-se a água.' (Água é arrefecida.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrefeço |
No inverno, o vento arrecefe a cidade.
(Vào mùa đông, gió làm lạnh thành phố.) |
| Tu | arrefeeces | |
| Ele/Você | arrefece | |
| Nós | arrefecemos | |
| Eles/Vocês | arrefecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrefeci |
Ontem, a temperatura arrececeu rapidamente.
(Hôm qua, nhiệt độ đã giảm nhanh chóng.) |
| Tu | arrefeceste | |
| Ele/Você | arrececeu | |
| Nós | arrefecemos | |
| Eles/Vocês | arrefeceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrefecia |
Quando era criança, o tempo arrefecia mais cedo.
(Khi tôi còn nhỏ, thời tiết lạnh hơn sớm hơn.) |
| Tu | arrefecias | |
| Ele/Você | arrefecia | |
| Nós | arrefecíamos | |
| Eles/Vocês | arrefeciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"O chá está a arrefecer muito depressa; já quase o consigo beber de um trago."Trà đang nguội rất nhanh; tôi gần như có thể uống một hơi hết rồi.Sử dụng 'estar a arrefecer' để diễn tả hành động đang diễn ra (trà đang nguội đi). 'Quase' đứng trước động từ 'consigo' theo quy tắc vị trí từ trong câu.
-
"Tu estás a arrefecer a sopa de propósito, não estás? Queres que eu me queime outra vez?"Bạn đang làm nguội súp cố tình, đúng không? Bạn muốn tôi bị bỏng lần nữa à?Ngôi 'Tu' được sử dụng trong văn phong thân mật. 'Estar a arrefecer' thể hiện hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não estás?'
-
"A água do rio está a arrefecer à medida que o outono se aproxima."Nước sông đang nguội dần khi mùa thu đến gần.'Estar a arrefecer' diễn tả quá trình giảm nhiệt độ của nước sông. A expressão 'à medida que' indica uma progressão gradual no tempo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
