(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrendar
B1
Verbo transitivo B1 Bất động sản, Kinh tế

arrendar

[ɐ.ɾẽˈdaɾ]
cho thuê
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arrendar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ceder ou tomar de aluguer, mediante retribuição; alugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho thuê (nhà, phòng, đất đai...) để đổi lấy các khoản thanh toán định kỳ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles arrendaram um apartamento no centro da cidade."

    "Họ đã thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố."

  • "Estamos a arrendar a nossa casa de férias durante o verão."

    "Chúng tôi đang cho thuê nhà nghỉ mát của chúng tôi trong suốt mùa hè."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alugar(cho thuê)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-se, Dou-te, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu arrendo
Eu arrendo um apartamento no centro da cidade.
(Tôi thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.)
Tu arrendas
Ele/Você arrenda
Nós arrendamos
Eles/Vocês arrendam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu arrendei
Ontem, arrendei um carro para a viagem.
(Hôm qua, tôi đã thuê một chiếc xe cho chuyến đi.)
Tu arrendaste
Ele/Você arrendou
Nós arrendámos
Eles/Vocês arrendaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu arrendava
Quando era jovem, arrendava sempre bicicletas para passear.
(Khi còn trẻ, tôi luôn thuê xe đạp để đi dạo.)
Tu arrendavas
Ele/Você arrendava
Nós arrendávamos
Eles/Vocês arrendavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse dinheiro, arrendaria aquele apartamento com vista para o rio."
    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ thuê căn hộ nhìn ra sông kia.
    Động từ 'arrendar' được chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu' là 'arrendaria'. Thì này diễn tả một hành động giả định, có thể xảy ra nếu một điều kiện ('Se eu tivesse dinheiro' - Nếu tôi có tiền) được đáp ứng.
  • "Tu arrendarias uma casa no campo se tivesses oportunidade?"
    Cậu sẽ thuê một căn nhà ở vùng quê chứ, nếu cậu có cơ hội?
    Câu hỏi sử dụng ngôi thân mật 'Tu'. Động từ 'arrendar' được chia thành 'arrendarias' ở thì Condicional Simples để hỏi về một khả năng hoặc một tình huống giả định trong tương lai.
  • "Eles arrendariam o espaço comercial, mas o senhorio pediu uma renda muito alta."
    Họ lẽ ra đã thuê mặt bằng kinh doanh đó, nhưng chủ nhà đã đòi giá thuê quá cao.
    Động từ 'arrendar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles') thành 'arrendariam'. Thì Condicional Simples ở đây diễn tả một hành động đã không xảy ra trong quá khứ vì một điều kiện cản trở (giá thuê cao).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a arrendar um apartamento no Porto?"
    Bạn đang thuê một căn hộ ở Porto phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a arrendar') diễn tả hành động đang diễn ra, là cấu trúc chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng gerúndio.
  • "A senhora está a arrendar a casa de férias este verão?"
    Bà có đang cho thuê căn nhà nghỉ mát này vào mùa hè không ạ?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora', động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Estar a arrendar' thể hiện hành động tiếp diễn. Đây là cách hỏi lịch sự, phù hợp với văn phong trang trọng.
  • "Os meus pais estão a arrendar um carro para a viagem a Lisboa."
    Cha mẹ tôi đang thuê một chiếc xe hơi cho chuyến đi đến Lisboa.
    Chủ ngữ 'Os meus pais' (ngôi thứ ba số nhiều), nên động từ 'estar' được chia là 'estão'. 'Estar a arrendar' là cấu trúc bắt buộc để diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng 'arrendando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)