(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprar
A1
Verbo A1 Kinh tế, Thương mại

comprar

[kõˈpɾaɾ]
mua
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comprar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Adquirir algo mediante pagamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mua, tậu, sắm; giành được bằng cách trả tiền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a comprar um carro novo."

    "Tôi đang mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Quero comprar um presente para o meu amigo."

    "Tôi muốn mua một món quà cho bạn tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adquirir(đạt được, giành được) obter(thu được, có được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), a colocação pronominal segue as regras da ênclise, próclise e mesóclise. Exemplo: 'Dá-me o livro.' (Ênclise é mais comum em pt-PT)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu compro
Eu compro pão fresco todas as manhãs.
(Tôi mua bánh mì tươi mỗi sáng.)
Tu compras
Ele/Você compra
Nós compramos
Eles/Vocês compram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comprei
Ontem, eu comprei um livro interessante.
(Hôm qua, tôi đã mua một cuốn sách thú vị.)
Tu compraste
Ele/Você comprou
Nós comprámos
Eles/Vocês compraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comprava
Quando era criança, eu comprava muitos doces.
(Khi còn bé, tôi thường mua rất nhiều kẹo.)
Tu compravas
Ele/Você comprava
Nós comprávamos
Eles/Vocês compravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho a certeza de que o Rui já tinha comprado o bilhete para o concerto quando lho ofereci."
    Tôi chắc chắn rằng Rui đã mua vé xem hòa nhạc rồi khi tôi tặng nó cho anh ấy.
    ‘Comprado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘comprar’. Trong câu này, 'tinha comprado' được sử dụng trong thì 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto'. Vị trí của 'lho' (liên kết giữa 'lhe' và 'o') tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ ('ofereci').
  • "Se tivesses comprado o livro mais cedo, não estarias agora a pagar tão caro por ele no mercado negro."
    Nếu bạn đã mua cuốn sách sớm hơn, bạn sẽ không phải trả giá đắt như vậy cho nó trên chợ đen bây giờ.
    ‘Comprado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘comprar’. 'Tivesses comprado' là dạng 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo Composto'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarias a pagar') diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng (tivesses, estarias).
  • "A Maria e o João já tinham comprado a casa quando decidiram ir viver para o estrangeiro."
    Maria và João đã mua nhà rồi khi họ quyết định ra nước ngoài sống.
    ‘Comprado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘comprar’. 'Tinham comprado' là thì 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto' diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Động từ phản thân
  • "Eu compro-me um casaco novo quando estou a sentir-me triste."
    Tôi mua cho mình một chiếc áo khoác mới khi tôi cảm thấy buồn.
    Động từ 'comprar' (mua) được sử dụng kết hợp với động từ phản thân 'sentir-se' (cảm thấy). Cấu trúc 'estar a sentir-me' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'compro' theo quy tắc enclisis vì đứng đầu câu.
  • "Tu compras-te um carro usado, não é? Estavas a precisar de um."
    Bạn đã mua một chiếc xe hơi cũ phải không? Bạn đang cần một chiếc.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với dạng phản thân 'compras-te'. Cấu trúc 'estavas a precisar' (đang cần) thể hiện tính liên tục của hành động. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis.
  • "Nós comprámo-nos bilhetes para o concerto e agora estamos a divertir-nos imenso!"
    Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc và bây giờ chúng tôi đang vui chơi rất nhiều!
    Sử dụng ngôi 'nós' (chúng tôi) với dạng phản thân 'comprámo-nos'. 'Estamos a divertir-nos' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Divertir-se' là một động từ phản thân, và 'nos' được đặt sau động từ 'divertir' theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)