(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrogante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Giao tiếp hàng ngày, Phê bình xã hội

arrogante

/ɐ.ɾuˈɡɐ̃.tɨ/
thằng cha/con cha tự cao tự đại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arrogante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem manifesta ou denota grande soberba; que ou quem tem muita presunção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cụm từ mang tính khinh miệt, dùng để chỉ một người kiêu ngạo, tự cao tự đại và khoe khoang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um arrogante, sempre a gabar-se."

    "Hắn là một thằng cha tự cao tự đại, luôn khoe khoang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, có thể dùng cho cả giống đực và giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arrogantes
Os arrogantes raramente reconhecem os seus erros.
(Những người kiêu ngạo hiếm khi thừa nhận sai lầm của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arrogantinho/arrogantinha
Ele pode ser um bocadinho arrogantinho às vezes.
(Đôi khi anh ấy có thể hơi kiêu ngạo một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)