pedante
[pɨˈðɐ̃.tɨ]
tự cao tự đại
Independente (B2)
Significado "pedante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem demonstra uma erudição ou saber que não possui ou que manifesta de forma ostensiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tự cho mình là đúng, tự mãn đạo đức, luôn tin rằng mình đúng đắn và đạo đức hơn người khác, thường là một cách không chính đáng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é tão pedante que está sempre a corrigir os outros."
"Anh ta tự cao tự đại đến nỗi luôn sửa lỗi người khác."
"Não sejas pedante! Ninguém gosta de pessoas que se acham superiores."
"Đừng tự cao tự đại! Không ai thích những người cho mình là hơn người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | pedante |
Uma pessoa pedante.
(Một người khoe khoang.) |
| Masculine Plural | pedantes |
Os alunos eram pedantes.
(Các sinh viên rất khoe khoang.) |
| Feminine Plural | pedantes |
As alunas eram pedantes.
(Các nữ sinh viên rất khoe khoang.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | pedantíssimo |
Ele é pedantíssimo!
(Anh ấy cực kỳ khoe khoang!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Acho que o Miguel é mais pedante que o irmão. Tu não achas?"Tôi cho rằng Miguel khoe mẽ kiến thức hơn anh trai cậu ấy. Bạn không nghĩ vậy sao?Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais... que...'. Động từ 'achas' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít), thể hiện văn phong thân mật chuẩn châu Âu.
-
"Ele é o colega mais pedante de todo o escritório, irrita-me imenso."Anh ta là người đồng nghiệp khoe mẽ nhất trong toàn bộ văn phòng, làm tôi cực kỳ khó chịu.Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh nhất tương đối (Superlativo Relativo) 'o mais... de...'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'irrita' (irrita-me), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn khi câu ở thể khẳng định.
-
"Não o suporto, ele é pedantíssimo! Está sempre a citar filósofos para parecer inteligente."Tôi không chịu nổi anh ta, anh ta cực kỳ khoe mẽ! Lúc nào anh ta cũng đang trích dẫn các triết gia để tỏ ra thông thái.Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto) với hậu tố '-íssimo' (pedantíssimo) để diễn tả mức độ rất cao. Cấu trúc 'Está a citar' (Anh ấy đang trích dẫn) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
