humilde
/uˈmiɫd(ə)/
có địa vị thấp
Intermediário (B1)
Significado "humilde" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem uma posição social, profissional ou económica baixa ou inferior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele vem de uma família humilde."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình có địa vị thấp."
"Apesar da sua fama, ele permanece humilde."
"Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn khiêm tốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | humilde |
Ela é uma pessoa humilde.
(Cô ấy là một người khiêm tốn.) |
| Masculine Plural | humildes |
Eles são homens humildes.
(Họ là những người đàn ông khiêm tốn.) |
| Feminine Plural | humildes |
Elas são mulheres humildes.
(Họ là những người phụ nữ khiêm tốn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | humildíssimo |
Ele é humildíssimo.
(Anh ấy vô cùng khiêm tốn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
