(Vị trí top_banner)
Hình minh họa danificado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

danificado

/dɐ.ni.fiˈka.ðu/
bị tổn hại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "danificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu dano; que foi prejudicado ou lesado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gây tổn hại, bị thương, hoặc chịu mất mát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro foi danificado no acidente."

    "Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

  • "A reputação da empresa foi danificada pelas alegações."

    "Danh tiếng của công ty bị tổn hại bởi những cáo buộc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesado(bị thương, bị tổn hại) prejudicado(bị thiệt hại, bị tổn hại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thường dùng với 'ser' hoặc 'estar' trong câu bị động.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) danificados
Os produtos estão danificados.
(Các sản phẩm bị hư hỏng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) danificadinho
Está só um bocadinho danificadinho.
(Nó chỉ bị hư một chút xíu thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O carro está danificado. Repará-lo-ei amanhã, se tiver tempo."
    Chiếc xe hơi bị hư hại. Tôi sẽ sửa nó vào ngày mai, nếu tôi có thời gian.
    Câu này sử dụng 'estar' (thì) + tính từ 'danificado'. 'Repará-lo-ei' là tương lai đơn, với đại từ 'lo' (thay thế cho 'o carro') được đặt giữa gốc động từ 'reparar' và hậu tố tương lai 'ei' (ngôi thứ nhất số ít). Vị trí đại từ tuân theo quy tắc ênclise (sau động từ) trong tương lai.
  • "A porta estava danificada e ninguém a estava a reparar. Vendi-la-ei por um preço mais baixo."
    Cánh cửa bị hư hại và không ai sửa nó cả. Tôi sẽ bán nó với giá thấp hơn.
    Câu này sử dụng 'estar' (thì) + tính từ 'danificada' (hư hỏng). 'estava a reparar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Vendi-la-ei' là tương lai đơn, với đại từ 'la' (thay thế cho 'a porta') được đặt giữa gốc động từ 'vender' và hậu tố tương lai 'ei' (ngôi thứ nhất số ít). Vị trí đại từ tuân theo quy tắc ênclise (sau động từ) trong tương lai.
  • "Se o computador estiver danificado, dir-te-ei para comprares um novo."
    Nếu máy tính bị hư, tao sẽ bảo mày mua một cái mới.
    Câu này sử dụng 'estiver danificado' (subjuntivo). 'Dir-te-ei' là tương lai đơn, với đại từ 'te' (mày) được đặt giữa gốc động từ 'dir' và hậu tố tương lai 'ei' (ngôi thứ nhất số ít). Vị trí đại từ tuân theo quy tắc ênclise (sau động từ) trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (mày) cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)