artístico
/ɐɾˈtiʃ.ti.ku/
có tính nghệ thuật
Intermediário (B1)
Significado "artístico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente à arte ou aos artistas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc mang đặc điểm của nghệ thuật hoặc nghệ sĩ.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme tem uma abordagem artística interessante."
"Bộ phim có một cách tiếp cận nghệ thuật thú vị."
"Ela tem um talento artístico notável."
"Cô ấy có một tài năng nghệ thuật đáng chú ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | artísticos |
Os alunos foram muito artísticos na decoração da sala.
(Os alunos foram muito artísticos na decoração da sala.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | artísticazinho |
Ele fez um desenho artísticazinho.
(Ele fez um desenho artísticazinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O museu tem estado a exibir uma coleção artística, cujo catálogo foi *impresso* numa gráfica local."Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật, mà danh mục đã được *in* ở một xưởng in địa phương.Sử dụng 'estar a exibir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Foi impresso' là dạng bị động.
-
"Tu tens estado a desenvolver um projeto artístico inovador. O teu talento foi *descoberto* por um famoso crítico de arte."Bạn đang phát triển một dự án nghệ thuật đầy sáng tạo. Tài năng của bạn đã được một nhà phê bình nghệ thuật nổi tiếng *khám phá*.Sử dụng 'tens estado a desenvolver' để diễn tả hành động đang diễn ra (ngôi 'tu'). 'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'descobrir'. 'Foi descoberto' là dạng bị động.
-
"A exposição tinha estado a apresentar um conjunto artístico diversificado antes de ser *suspensa* devido às restrições sanitárias."Triển lãm đã trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật đa dạng trước khi bị *tạm dừng* do các hạn chế về y tế.Sử dụng 'tinha estado a apresentar' để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. 'Suspensa' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'suspender'. 'Ser suspensa' là dạng bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
