(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prático
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

prático

[ˈpɾa.ti.ku]
tiện dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem utilidade; que é fácil de usar ou manusear.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este eletrodoméstico é muito prático para cozinhar refeições rápidas."

    "Thiết bị gia dụng này rất tiện dụng để nấu các bữa ăn nhanh."

  • "A aplicação é muito prática e intuitiva."

    "Ứng dụng này rất tiện dụng và trực quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

útil(hữu ích) conveniente(thuận tiện) funcional(có tính năng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dễ sử dụng và hữu ích.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular prática
Esta solução é muito prática.
(Giải pháp này rất thiết thực.)
Masculine Plural práticos
Estes exercícios são muito práticos.
(Những bài tập này rất thiết thực.)
Feminine Plural práticas
As soluções apresentadas são muito práticas.
(Các giải pháp được đưa ra rất thiết thực.)
Superlative (Tuyệt đối) praticíssimo
Este método é praticíssimo para resolver o problema.
(Phương pháp này cực kỳ thiết thực để giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "É-te prático, este método de estudo que te ensinei?"
    Cái phương pháp học mà tôi đã chỉ cho bạn có tiện lợi (thực tế) cho bạn không?
    Đây là câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu'. 'É-te' là sự kết hợp của động từ 'ser' (ở ngôi 3 số ít, chủ ngữ là 'este método') và đại từ nhân xưng 'te' (ngôi 2 số ít, chỉ bạn), đặt sau động từ (ênclise). 'Que te ensinei' cũng là một ví dụ ênclise, với 'te' là đại từ và 'ensinei' là động từ.
  • "Estou a ver que estás a usá-lo. Dizes que é prático, certo?"
    Tôi đang thấy bạn đang dùng nó. Bạn nói nó thực tế (tiện dụng), đúng không?
    Ở đây, 'estás a usá-lo' là sự kết hợp chuẩn châu Âu của 'estar a + infinitivo' (để diễn tả hành động đang diễn ra) với đại từ 'o' (thay thế cho 'nó') được đặt sau động từ 'usar' (ênclise). 'Estás' và 'Dizes' là động từ chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Este novo horário, faz-te a vida mais prática, ou não?"
    Lịch trình mới này có làm cho cuộc sống của bạn thực tế (tiện lợi) hơn không?
    Cụm 'faz-te' thể hiện sự đặt đại từ sau động từ (ênclise) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Faz' là động từ 'fazer' (ngôi 3 số ít, chủ ngữ là 'Este novo horário'), và 'te' là đại từ nhân xưng ngôi 2 số ít (dùng cho 'Tu'). Từ 'prática' được biến đổi giống-số để phù hợp với danh từ 'vida' (giống cái, số ít).
Giống và Số của danh từ
  • "Este telemóvel é muito prático. É leve e fácil de usar, o que me dá muita liberdade."
    Điện thoại này rất tiện dụng. Nó nhẹ và dễ sử dụng, điều đó mang lại cho tôi rất nhiều sự tự do.
    ‘Telemóvel’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Prático’ là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho ‘telemóvel’. Cụm 'dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì đây là đầu câu. 'É fácil de usar' thể hiện tính chất dễ sử dụng.
  • "As malas que compraste são muito práticas para viajar. Estão a ajudar-te a organizar tudo melhor?"
    Những chiếc vali mà bạn đã mua rất tiện dụng cho việc đi du lịch. Chúng đang giúp bạn sắp xếp mọi thứ tốt hơn phải không?
    ‘Malas’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Práticas’ là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘malas’. 'Estão a ajudar-te' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ajudar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (elas/elas) và đại từ 'te' được đặt sau động từ (Enclisis).
  • "Estou a precisar de um casaco prático para o inverno. Dá-me algumas sugestões, por favor!"
    Tôi đang cần một chiếc áo khoác tiện dụng cho mùa đông. Hãy cho tôi vài gợi ý, làm ơn!
    ‘Casaco’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Prático’ là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho ‘casaco’. 'Estou a precisar' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả trạng thái cần thiết ngay lúc này. 'Dá-me' (Enclisis) là cách nói lịch sự, yêu cầu ai đó đưa ra lời khuyên.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, o teu pai estava sempre a dar-te brinquedos práticos para desenvolveres as tuas habilidades."
    Khi còn nhỏ, cha của con luôn cho con những món đồ chơi hữu ích để con phát triển các kỹ năng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'). 'Estava a dar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động cha đang cho đồ chơi liên tục trong quá khứ. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'dar' vì sau liên từ 'Quando'.
  • "Na minha opinião, ela estava a ser muito prática ao escolher aquele curso, pois sabia que lhe ia garantir um bom emprego."
    Theo ý kiến của tôi, cô ấy đã rất thực tế khi chọn khóa học đó, vì cô ấy biết rằng nó sẽ đảm bảo cho cô ấy một công việc tốt.
    'Estava a ser' (estar + a + infinitivo) diễn tả trạng thái 'rất thực tế' đang diễn ra trong quá khứ. 'Lhe' là đại từ chỉ đối tượng gián tiếp, đặt trước động từ 'ia garantir'.
  • "Antigamente, achava que ele não estava a ser prático nas suas decisões financeiras, mas agora vejo que estava enganado."
    Ngày xưa, tôi nghĩ rằng anh ấy không thực tế trong các quyết định tài chính của mình, nhưng bây giờ tôi thấy rằng tôi đã sai.
    'Estava a ser' (estar + a + infinitivo) tiếp tục diễn tả trạng thái 'không thực tế' đang diễn ra trong quá khứ. 'Achava' (Pretérito Imperfeito của 'achar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)