(Vị trí top_banner)
Hình minh họa criativo
B1
Adjetivo Masculino B1 Giáo dục, Kinh doanh, Nghệ thuật

criativo

/kɾiɐˈti.vu/
phương pháp sáng tạo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "criativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relacionado com ou que usa a imaginação ou ideias originais para criar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um artista muito criativo; está sempre a inovar nas suas obras."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo; anh ấy luôn đổi mới trong các tác phẩm của mình."

  • "Precisamos de uma solução criativa para este problema."

    "Chúng ta cần một giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: criativa (giống cái), criativos (số nhiều, giống đực), criativas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) criativos
Os artistas criativos são importantes para a cultura.
(Những nghệ sĩ sáng tạo rất quan trọng đối với văn hóa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) criativinho
Ele teve uma ideia criativinha para resolver o problema.
(Anh ấy đã có một ý tưởng sáng tạo nhỏ để giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um desafio criativo para exercitares a tua imaginação."
    Ta sẽ cho con một thử thách sáng tạo để con luyện tập trí tưởng tượng.
    Mesóclise được sử dụng với thì tương lai (darei). 'Dar-te-ei' là 'darei + te' (ta sẽ cho bạn). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu' ('exercitares').
  • "Dir-se-ia que o artista criativo estava a pintar um quadro surrealista."
    Người ta có thể nói rằng người nghệ sĩ sáng tạo đang vẽ một bức tranh siêu thực.
    Mesóclise với động từ ở thì điều kiện (diria). 'Dir-se-ia' là 'diria + se' (người ta sẽ nói). Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'criativo' bổ nghĩa cho 'artista'.
  • "Far-nos-á falta um espírito criativo para resolver este problema complexo."
    Chúng ta sẽ cần một tinh thần sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này.
    Mesóclise được sử dụng với thì tương lai (fará). 'Far-nos-á' là 'fará + nos' (sẽ cần chúng ta). 'Nos' là đại từ tân ngữ ngôi 'nós'. 'Espírito criativo' (tinh thần sáng tạo) là một cụm danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)