asfixiante
/ɐʃ.fiʃˈʃjɐ̃.tɨ/
chất gây ngạt
Independente (B2)
Significado "asfixiante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma substância que pode causar asfixia ao privar o corpo de oxigénio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất có thể gây ngạt thở bằng cách tước đoạt oxy của cơ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O monóxido de carbono é um gás asfixiante."
"Carbon monoxide là một chất khí gây ngạt."
"Em espaços confinados, a concentração de gases asfixiantes pode ser perigosa."
"Trong không gian kín, nồng độ khí gây ngạt có thể nguy hiểm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo masculino. Atenção à pronúncia do grupo 'ch'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | asfixiantes |
Os ambientes asfixiantes são perigosos para a saúde.
(Các môi trường ngột ngạt rất nguy hiểm cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | asfixiantinho |
Sinto um cheiro asfixiantinho neste quarto.
(Tôi ngửi thấy một mùi hơi ngột ngạt trong phòng này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, pensava que os vapores asfixiantes que saíam da fábrica eram nuvens."Khi mày còn bé, mày đã nghĩ những hơi ngạt bốc ra từ nhà máy là mây.'Eras' là dạng quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'ser' (thì, là, ở) chia cho ngôi 'tu' (mày). Câu này diễn tả một suy nghĩ kéo dài trong quá khứ. 'Asfixiantes' ở dạng số nhiều vì 'vapores' là danh từ số nhiều.
-
"No laboratório, ele estava sempre a manusear substâncias asfixiantes sem proteção, por isso vivia doente."Trong phòng thí nghiệm, anh ta luôn luôn đang xử lý các chất gây ngạt mà không có bảo vệ, vì vậy anh ta lúc nào cũng ốm yếu.'Estava a manusear' là thì quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ở dạng 'continuous aspect', nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Asfixiantes' là dạng số nhiều, bổ nghĩa cho 'substâncias'.
-
"Naquela época, as notícias sobre os gases asfixiantes utilizados na guerra chegavam frequentemente à aldeia e deixavam-nos aterrorizados."Vào thời đó, tin tức về các khí ngạt được sử dụng trong chiến tranh thường xuyên đến làng và khiến chúng tôi kinh hoàng.'Chegavam' là dạng quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'chegar' (đến) chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas - họ). Diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Deixavam-nos' là cách đặt đại từ 'nos' (chúng tôi) sau động từ (Enclisis) theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha tiêu chuẩn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, infelizmente, asfixiantes notícias se não melhorares a tua atitude para com o trabalho."Rất tiếc, ta sẽ đưa cho con những tin tức ngột ngạt nếu con không cải thiện thái độ làm việc của mình.Ví dụ sử dụng 'dar-te-ei' (mesóclise, tương lai ngôi 'tu'), nghĩa là 'ta sẽ cho con'. Lưu ý ngôi 'tu' được sử dụng (chia động từ và đại từ).
-
"Dir-lhe-íamos que as consequências da inalação de asfixiantes gases estão a ser estudadas com urgência."Chúng tôi sẽ nói với ông/bà rằng hậu quả của việc hít phải các loại khí gây ngạt đang được nghiên cứu khẩn cấp.Ví dụ sử dụng 'dir-lhe-íamos' (mesóclise, conditional ngôi 'nós'), nghĩa là 'chúng tôi sẽ nói với ông/bà'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio thể hiện hành động đang được thực hiện (Continuous Aspect).
-
"Mostrar-vos-ei, sem hesitação, os efeitos asfixiantes da burocracia se persistirdes com essa abordagem."Ta sẽ cho các ngươi thấy, không do dự, những ảnh hưởng ngột ngạt của nạn quan liêu nếu các ngươi tiếp tục với cách tiếp cận đó.Ví dụ sử dụng 'mostrar-vos-ei' (mesóclise, tương lai ngôi 'vós'), nghĩa là 'ta sẽ cho các ngươi thấy'. Ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu') ít dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
