sufocante
/sufukuˈtɐ̃t(ɨ)/
bóp nghẹt
Independente (B2)
Significado "sufocante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem sufoca ou asfixia; que oprime ou impede o desenvolvimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngạt thở ai đó bằng cách che mũi và miệng của họ để họ không thể thở; ngoài ra, hành động một cách quá bảo vệ và ngăn cản ai đó phát triển tính độc lập.
Exemplos (Ví dụ)
"A relação dela com a mãe era sufocante, impedindo-a de tomar as suas próprias decisões."
"Mối quan hệ của cô ấy với mẹ rất ngột ngạt, cản trở cô ấy đưa ra quyết định của riêng mình."
"O calor sufocante tornava difícil respirar."
"Cái nóng ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sufocantes |
Os dias de verão podem ser sufocantes.
(Những ngày hè có thể ngột ngạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sufocantezinho/a |
Estava um calor sufocantezinho naquele dia.
(Hôm đó trời nóng ngột ngạt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A atmosfera está tão sufocante que mal consigo respirar. Sinto-me a sufocar!"Bầu không khí ngột ngạt đến nỗi tôi khó thở. Tôi cảm thấy mình đang bị ngạt thở!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a sufocar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sinto-me' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu.
-
"Não te deixes ficar num ambiente sufocante como este. Afasta-te!"Đừng để mình ở trong một môi trường ngột ngạt như thế này. Hãy tránh xa ra!Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'Afasta-te' là ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'afasta') vì mệnh lệnh khẳng định.
-
"Dá-me um abraço; o teu carinho alivia este calor sufocante."Cho tôi một cái ôm; sự âu yếm của bạn xoa dịu cái nóng ngột ngạt này.'Dá-me' là ênclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá') vì bắt đầu câu và là mệnh lệnh khẳng định. 'Sufocante' mô tả 'calor' (nóng) làm cho nó thêm mạnh mẽ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A atmosfera ficou sufocante assim que o forno foi aceso. O pão já estava frito e o calor tornou-se insuportável."Không khí trở nên ngột ngạt ngay khi lò nướng được bật. Bánh mì đã được chiên xong và cái nóng trở nên không thể chịu nổi.'Frito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fritar' (chiên). 'Foi aceso' là thể bị động. 'Estava frito' diễn tả trạng thái đã hoàn thành (past perfect).
-
"Sinto-me sufocante quando estou contigo. O meu coração tem sido escrito pelo teu amor, mas a saudade continua a consumir-me."Anh cảm thấy ngột ngạt khi ở bên em. Trái tim anh đã được viết nên bởi tình yêu của em, nhưng nỗi nhớ vẫn tiếp tục giày vò anh.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Tem sido escrito' (present perfect passive).
-
"A crítica sufocante foi expressa por ele durante a reunião. O relatório já tinha sido impresso, mas o dano estava feito."Lời chỉ trích ngột ngạt đã được anh ta bày tỏ trong cuộc họp. Báo cáo đã được in xong, nhưng thiệt hại đã xảy ra.'Expresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expressar' (bày tỏ). 'Tinha sido impresso' (past perfect passive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
