elemento essencial
[elɨˈmẽtu‿esɛ̃ˈsjal]
bộ phận không thể thiếu
Intermediário (B1)
Significado "elemento essencial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um componente ou fator necessário e fundamental; uma parte constituinte indispensável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thành phần hoặc yếu tố cần thiết và cơ bản; một bộ phận cấu thành không thể thiếu.
Exemplos (Ví dụ)
"A água é um elemento essencial para a vida."
"Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống."
"A honestidade é um elemento essencial num bom relacionamento."
"Sự trung thực là một bộ phận không thể thiếu trong một mối quan hệ tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: elementos essenciais
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elementos essenciais |
Os elementos essenciais para o sucesso são a dedicação e o trabalho árduo.
(Các yếu tố thiết yếu để thành công là sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elementozinho essencial |
Um elementozinho essencial para a receita é o sal.
(Một yếu tố nhỏ cần thiết cho công thức là muối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
