(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assembleia
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Chính trị

assembleia

/ɐ.sẽˈblɐj.ɐ/
sự lắp ráp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assembleia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de pessoas reunidas para um propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một nhóm người tập hợp lại cho một mục đích cụ thể

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assembleia geral da empresa aprovou as novas medidas. Estou a assistir à assembleia."

    "Đại hội đồng cổ đông của công ty đã thông qua các biện pháp mới. Tôi đang tham dự cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reunião(cuộc họp) congresso(đại hội)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assembleias
As assembleias gerais são importantes para a tomada de decisões.
(Các cuộc họp đại hội đồng rất quan trọng cho việc ra quyết định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assembleínha
Fizemos uma assembleínha para decidir o que fazer no fim de semana.
(Chúng ta đã có một cuộc họp nhỏ để quyết định làm gì vào cuối tuần.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta assembleia está a ser mais produtiva do que a do mês passado."
    Buổi họp này đang diễn ra hiệu quả hơn buổi họp tháng trước.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais ... do que'. Cấu trúc 'está a ser' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Foi a assembleia mais longa de que me lembro."
    Đó là buổi họp dài nhất mà tôi nhớ được.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'a mais ... de'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'lembro' (lembro-me) theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi câu ở dạng khẳng định.
  • "A decisão final foi tomada numa assembleia concorridíssima."
    Quyết định cuối cùng đã được đưa ra trong một buổi họp cực kỳ đông đúc.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo/-íssima' vào tính từ gốc ('concorrida' -> 'concorridíssima') để nhấn mạnh mức độ cao nhất của đặc tính (rất/cực kỳ đông đúc).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A nossa assembleia geral está a decorrer neste momento, e todas as vossas opiniões são importantes."
    Đại hội đồng của chúng ta đang diễn ra ngay lúc này, và tất cả ý kiến của các bạn đều quan trọng.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) và 'vossas' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Estar a decorrer' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Vossas opiniões' sử dụng hạn định từ sở hữu số nhiều vì 'opiniões' là danh từ số nhiều.
  • "As suas assembleias de condomínio são sempre muito agitadas, não são? A senhora deve estar a precisar de umas férias."
    Các cuộc họp hội đồng chung cư của bà luôn rất náo nhiệt, phải không? Bà chắc hẳn đang cần một kỳ nghỉ.
    'Suas assembleias' sử dụng hạn định từ sở hữu 'suas' (của bà/ông - lịch sự). 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect. 'A senhora' được dùng để thể hiện sự lịch sự.
  • "A tua assembleia de turma está a ser organizada pelos teus colegas. Espero que lhes dês os parabéns pelo trabalho que estão a fazer."
    Buổi họp lớp của bạn đang được các bạn học của bạn tổ chức. Hy vọng bạn sẽ chúc mừng họ vì công việc họ đang làm.
    'Tua assembleia' (của bạn - thân mật) sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua'. 'Teus colegas' (các bạn của bạn) sử dụng 'teus' cho số nhiều. 'Estar a ser' + particípio passivo thể hiện một hành động đang được thực hiện. 'Dês' (chia động từ 'dar' ở subjunctive, ngôi 'tu') và 'estão a fazer' (continuous aspect) thể hiện sự thân mật, chia theo ngôi 'tu' (bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)