(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reunião
A2
Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

reunião

[ʁɨ.uˈni.ɐ̃w̃]
cuộc họp
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reunião" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de reunir; encontro de pessoas para tratar de assuntos de interesse comum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Amanhã temos uma reunião importante."

    "Ngày mai chúng ta có một cuộc họp quan trọng."

  • "Estou a participar numa reunião online."

    "Tôi đang tham gia một cuộc họp trực tuyến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: reuniões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reuniões
As reuniões de hoje foram muito produtivas.
(Các cuộc họp hôm nay rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reunionzinha
Vamos fazer uma reunionzinha para celebrar.
(Chúng ta hãy tổ chức một buổi họp nhỏ để ăn mừng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)