(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assumido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

assumido

[ɐ.suˈmi.du]
cho là
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assumido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se assume como verdadeiro ou certo; aceite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O facto de ele estar a estudar tanto é um comportamento assumido por todos."

    "Việc anh ấy học hành chăm chỉ là một hành vi được mọi người công nhận."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'assumida'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assumidos
Os riscos foram assumidos pela empresa.
(Các rủi ro đã được công ty gánh chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assumidinho
Ele é um pouco assumidinho sobre o assunto.
(Anh ấy hơi tự mãn về vấn đề này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Era importante os alunos terem assumido as suas responsabilidades, para se poder estar a avançar com o projeto."
    Điều quan trọng là các học sinh phải thừa nhận trách nhiệm của mình để có thể tiếp tục tiến hành dự án.
    Infinitivo pessoal (terem assumido) được sử dụng sau 'era importante' để diễn tả chủ ngữ khác với chủ ngữ chính của mệnh đề. 'Estar a avançar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para tu seres assumido como um bom profissional, deves estar a demonstrar sempre as tuas capacidades."
    Để bạn được công nhận là một chuyên gia giỏi, bạn phải luôn thể hiện năng lực của mình.
    Infinitivo pessoal (seres assumido) được sử dụng sau 'para' để diễn tả mục đích. 'Estares a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng.
  • "Apesar de os participantes terem assumido o erro, é preciso estar a analisar as causas com mais profundidade."
    Mặc dù những người tham gia đã thừa nhận sai lầm, nhưng cần phải phân tích nguyên nhân sâu sắc hơn.
    Infinitivo pessoal (terem assumido) được sử dụng sau 'apesar de' để diễn tả sự tương phản. 'Estar a analisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Assumido o erro, dir-te-ei como o resolver."
    Khi lỗi đã được thừa nhận, tôi sẽ nói cho bạn cách giải quyết nó.
    Mesóclise ('dir-te-ei') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Assumido' (trạng từ quá khứ phân từ). 'Dir-te-ei' là tương lai của 'dizer' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu), với đại từ 'te' (ngôi 'tu') được chèn vào giữa. LƯU Ý: 'resolver' là động từ nguyên mẫu (infinitivo) sau giới từ 'como'.
  • "Assumida a responsabilidade, mostrar-te-emos o caminho a seguir. Estamos a trabalhar arduamente para isso."
    Khi trách nhiệm đã được thừa nhận, chúng tôi sẽ chỉ cho bạn con đường cần đi. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ cho việc đó.
    Mesóclise ('mostrar-te-emos') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Assumida' (trạng từ quá khứ phân từ). 'Mostrar-te-emos' là tương lai của 'mostrar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós), với đại từ 'te' (ngôi 'tu') được chèn vào giữa. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'ardumente' = adverbio (trạng từ). 'para isso' = cho việc đó.
  • "Estando o facto assumido, conceder-se-lhe-á o benefício da dúvida."
    Khi sự thật đã được thừa nhận, người ta sẽ dành cho anh ấy/cô ấy sự hưởng lợi từ sự nghi ngờ.
    Mesóclise ('conceder-se-lhe-á') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Estando' (gerúndio). 'Conceder-se-lhe-á' là tương lai của 'conceder' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela), với các đại từ 'se' và 'lhe' được chèn vào giữa. 'o benefício da dúvida' = hưởng lợi từ sự nghi ngờ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)