aceite
[ɐˈsɐjtɨ]
đã chấp nhận
Intermediário (B1)
Significado "aceite" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi recebido ou admitido; admitido, reconhecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"O acordo foi aceite por todas as partes envolvidas."
"Thỏa thuận đã được chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan."
"A proposta foi aceite com algumas reservas."
"Đề xuất đã được chấp nhận với một vài dè dặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Particípio passado do verbo 'aceitar'. Usado como adjetivo, concorda em género e número com o substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aceito |
Eu aceito a sua desculpa.
(Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.) |
| Tu | aceitas | |
| Ele/Você | aceita | |
| Nós | aceitamos | |
| Eles/Vocês | aceitam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aceitei |
Ele aceitou o presente que lhe ofereci.
(Anh ấy đã chấp nhận món quà mà tôi tặng cho anh ấy.) |
| Tu | aceitaste | |
| Ele/Você | aceitou | |
| Nós | aceitamos | |
| Eles/Vocês | aceitaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aceitava |
Eu aceitava todos os desafios que me propunham.
(Tôi đã chấp nhận tất cả những thử thách mà người ta đưa ra cho tôi.) |
| Tu | aceitavas | |
| Ele/Você | aceitava | |
| Nós | aceitávamos | |
| Eles/Vocês | aceitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se o teu pedido for aceite, celebraremos com um jantar."Nếu yêu cầu của bạn được chấp nhận, chúng ta sẽ ăn mừng bằng một bữa tối.Sử dụng 'se' để diễn tả điều kiện. 'For aceite' là dạng thức Futuro do Conjuntivo của động từ 'aceitar' (được chấp nhận). Ngôi 'teu' thể hiện sự thân mật.
-
"Quando o relatório for aceite pela comissão, poderemos avançar com o projeto."Khi báo cáo được ủy ban chấp nhận, chúng ta có thể tiến hành dự án.'Quando' được dùng để diễn tả thời điểm. 'For aceite' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'aceitar'. Cách dùng ngôi thứ ba số ít cho 'o relatório'.
-
"Assim que as tuas desculpas forem aceites, esqueceremos tudo o que aconteceu."Ngay khi lời xin lỗi của bạn được chấp nhận, chúng ta sẽ quên hết mọi chuyện đã xảy ra.'Assim que' dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau hành động khác. 'Forem aceites' là Futuro do Conjuntivo của 'aceitar' ở ngôi thứ ba số nhiều (liên quan đến 'as tuas desculpas'). Ngôi 'tuas' thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
