(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reconhecido
B2
adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục/Nghiên cứu

reconhecido

/ʁɨ.ku.ɲeˈsi.du/
lời giải thích được công nhận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reconhecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Amplamente aceite ou considerado como verdadeiro ou válido; oficialmente aceite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được công nhận rộng rãi hoặc được chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ; được chấp nhận chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu trabalho é reconhecido internacionalmente."

    "Công việc của anh ấy được công nhận trên toàn thế giới."

  • "Ela é uma especialista reconhecida na área da biologia marinha."

    "Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực sinh học biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'reconhecida', số nhiều giống đực là 'reconhecidos', và số nhiều giống cái là 'reconhecidas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reconhecidos
Os investigadores foram reconhecidos pelo seu trabalho.
(Các nhà nghiên cứu đã được công nhận vì công trình của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reconhecidozinho
Ele é um ator reconhecidozinho na sua terra natal.
(Anh ấy là một diễn viên hơi được công nhận ở quê nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu talento é reconhecido por todos, e estamos todos a admirar o teu sucesso."
    Tài năng của bạn được mọi người công nhận, và tất cả chúng tôi đều đang ngưỡng mộ thành công của bạn.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estamos a admirar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio.
  • "A nossa empresa é reconhecida como líder no setor, e isso deve-se ao vosso esforço constante. Agradecemos-vos o vosso trabalho."
    Công ty của chúng tôi được công nhận là công ty dẫn đầu trong ngành, và điều đó là nhờ vào nỗ lực không ngừng của các bạn. Chúng tôi cảm ơn công việc của các bạn.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'vosso' (của các bạn - ngôi 'vós'). 'Deve-se' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
  • "O meu diploma é reconhecido internacionalmente, e estou a utilizar as minhas qualificações para construir o meu futuro."
    Bằng cấp của tôi được công nhận trên toàn thế giới, và tôi đang sử dụng trình độ của mình để xây dựng tương lai của mình.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'minhas' (số nhiều, của tôi). 'Estou a utilizar' thể hiện hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)