assunto
/ɐˈsũ.tu/
không phải việc của bạn
Intermediário (B1)
Significado "assunto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo que diz respeito a alguém; matéria ou tema de interesse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Não é da tua conta. É um assunto meu."
"Không phải việc của bạn. Đó là việc của tôi."
"Estou a tratar de um assunto importante."
"Tôi đang xử lý một vấn đề quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: assuntos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | assuntos |
Os assuntos da reunião foram muito importantes.
(Các vấn đề của cuộc họp rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | assuntinho |
Não te preocupes, é só um assuntinho.
(Đừng lo lắng, chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Trata-se de um assunto delicado, pelo que digo-te que estejas atento."Đây là một vấn đề tế nhị, vì vậy tôi bảo bạn hãy cẩn thận.Câu này sử dụng 'digo-te', vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'digo' (Enclisis). 'Estejas atento' chia ở Subjuntivo vì theo sau 'que' thể hiện sự nghi ngờ/không chắc chắn sau 'digo-te'. Cấu trúc 'trata-se de' là một cách diễn đạt phổ biến cho 'đề cập đến'.
-
"Relativamente a esse assunto, dou-te a minha opinião honesta."Liên quan đến vấn đề đó, tôi cho bạn ý kiến trung thực của tôi.'Dou-te' là một ví dụ khác của Enclisis, với đại từ 'te' gắn liền với động từ 'dou'. Cấu trúc 'relativamente a' được sử dụng để giới thiệu chủ đề đang được đề cập đến.
-
"Sei que estás a par do assunto, mas quero explicar-te os detalhes."Tôi biết bạn đang nắm rõ vấn đề này, nhưng tôi muốn giải thích cho bạn các chi tiết.Ở đây, 'explicar-te' là Enclisis, đại từ 'te' đi sau động từ 'explicar'. 'Estás a par do assunto' sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitivo để diễn tả hành động đang diễn ra (việc nắm bắt vấn đề), thay vì Gerundio. 'Sei que' + Indicativo ('estás') vì đây là một sự thật mà người nói biết.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei mais informações sobre o assunto assim que estiver a par de todos os detalhes."Tôi sẽ cung cấp cho bạn thêm thông tin về vấn đề này ngay khi tôi nắm được tất cả các chi tiết.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise): Động từ 'dar' ở thì tương lai (darei) + đại từ 'te' (bạn). Lưu ý 'estar a par' (nắm được) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estiver a par) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái.
-
"Dir-se-ia que este assunto não te está a interessar minimamente."Có vẻ như vấn đề này không hề khiến bạn quan tâm một chút nào.Sử dụng 'Dir-se-ia' (Mesóclise): Động từ 'dir' (nói) ở thì điều kiện (diria) + đại từ 'se'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (está a interessar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não te está a interessar' thể hiện sự phủ định vị trí đại từ (te).
-
"Resolver-se-ão os assuntos pendentes assim que conseguirmos reunir todos os documentos necessários."Những vấn đề tồn đọng sẽ được giải quyết ngay khi chúng ta có thể thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.Sử dụng 'Resolver-se-ão' (Mesóclise): Động từ 'resolver' (giải quyết) ở thì tương lai (resolverão) + đại từ 'se'. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' giữa động từ. Cấu trúc này thường được sử dụng khi chủ ngữ không xác định (passive voice).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu preciso de falar contigo sobre um assunto muito importante."Tôi cần nói chuyện với bạn về một vấn đề rất quan trọng.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của câu. 'Contigo' là dạng kết hợp giữa giới từ 'com' và đại từ 'ti' (dạng bổ ngữ của 'tu'), được dùng trong văn phong thân mật.
-
"Tu estás a evitar este assunto, mas temos de o resolver."Cậu đang né tránh vấn đề này, nhưng chúng ta phải giải quyết nó.Sử dụng đại từ 'Tu' (bạn - thân mật). Cấu trúc 'estás a evitar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' (nó) thay thế cho 'assunto' và đứng sau động từ nguyên thể 'resolver' (resolver + o = resolvê-lo).
-
"Eles discutiram vários assuntos na reunião de ontem."Họ đã thảo luận nhiều vấn đề trong cuộc họp ngày hôm qua.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) được dùng làm chủ ngữ. 'Assuntos' là dạng số nhiều của 'assunto'. Động từ 'discutiram' được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 3 số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
