(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tema
A2
substantivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

tema

[ˈte.mɐ]
chủ đề
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tema" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Assunto sobre o qual se fala ou escreve.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tema da nossa conversa é muito interessante."

    "Chủ đề của cuộc trò chuyện của chúng ta rất thú vị."

  • "Estou a escrever um ensaio sobre este tema."

    "Tôi đang viết một bài luận về chủ đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) temas
Os temas do livro são muito interessantes.
(Các chủ đề của cuốn sách rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) teminha
Este é só um teminha para discutir.
(Đây chỉ là một chủ đề nhỏ để thảo luận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, qual era o tema sobre o qual estavas sempre a falar com os teus amigos?"
    Khi còn bé, chủ đề nào là thứ mà bạn luôn nói chuyện với bạn bè?
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động, trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
  • "Antes de a internet se tornar popular, os temas de conversa nos cafés eram diferentes; as pessoas estavam a discutir política e futebol com mais frequência."
    Trước khi internet trở nên phổ biến, các chủ đề trò chuyện ở các quán cà phê khác; mọi người thường thảo luận về chính trị và bóng đá nhiều hơn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eram, estavam) để diễn tả thói quen, tình trạng trong quá khứ. 'Estavam a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Se tornar' là cấu trúc liên hợp thì.
  • "Na faculdade, a professora explicava os temas da aula enquanto nós estávamos a tomar apontamentos rapidamente."
    Ở trường đại học, cô giáo giải thích các chủ đề của bài học trong khi chúng tôi đang ghi chép nhanh chóng.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (explicava, estávamos) để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ. 'Estávamos a tomar' nhấn mạnh tính liên tục của việc ghi chép. 'Os temas da aula' là dạng số nhiều của 'tema'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei o tema do nosso próximo debate, logo que o professor o definir."
    Tôi sẽ đưa cho bạn chủ đề của cuộc tranh luận tiếp theo của chúng ta, ngay sau khi giáo viên xác định nó.
    Sử dụng Mesóclise (dar-te-ei) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng 'logo que' (ngay sau khi), một liên từ phụ thuộc. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho bạn) được chèn vào giữa động từ 'dar' (chia ở thì tương lai).
  • "Dir-se-ia que este tema está a gerar muita controvérsia entre os especialistas."
    Người ta có thể nói rằng chủ đề này đang tạo ra rất nhiều tranh cãi giữa các chuyên gia.
    Sử dụng Mesóclise (dir-se-ia) vì đây là một dạng diễn đạt giả định. 'Se' là đại từ phản thân (người ta). Cấu trúc 'estar a gerar' (đang tạo ra) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dir-se-ia' là Conditional tense.
  • "Explicar-te-ei os temas mais importantes, se estiveres a prestar atenção à aula."
    Tôi sẽ giải thích cho bạn những chủ đề quan trọng nhất, nếu bạn đang chú ý đến bài học.
    Sử dụng Mesóclise (explicar-te-ei) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng điều kiện (se - nếu) trong mệnh đề phụ. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho bạn). Cấu trúc 'estiveres a prestar' (đang chú ý) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý chia ngôi 'tu' ở dạng 'estiveres'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)