astenia
/ɐʃ.teˈni.ɐ/
suy nhược cơ thể
Independente (B2)
Significado "astenia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de debilidade física; falta de força ou energia física.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái yếu ớt về thể chất; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.
Exemplos (Ví dụ)
"A astenia impede-me de realizar as minhas tarefas diárias."
"Sự suy nhược cơ thể ngăn cản tôi thực hiện các công việc hàng ngày."
"Estou a sentir astenia após a gripe."
"Tôi đang cảm thấy suy nhược cơ thể sau khi bị cúm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | astenias |
As astenias podem ser sintomas de várias doenças.
(Các chứng suy nhược có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | asteniazinha |
Uma asteniazinha não é motivo para preocupação.
(Một chút suy nhược không phải là lý do để lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A astenia que tu sentes pode ser um sintoma de stress."Sự suy nhược mà bạn cảm thấy có thể là một triệu chứng của căng thẳng.Sử dụng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) trước 'astenia' vì ta đang nói đến một sự suy nhược cụ thể mà người nghe cảm thấy. Chia động từ 'sentir' ở ngôi 'tu' (sentes).
-
"Estou a sentir uma astenia terrível depois do treino. Dá-me cabo das pernas!"Tôi đang cảm thấy một sự suy nhược khủng khiếp sau buổi tập. Nó làm tôi kiệt sức!Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) trước 'astenia' vì ta đang đề cập đến một cảm giác suy nhược nói chung, không cụ thể. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
-
"As astenias podem ser provocadas por diversas causas, incluindo a falta de sono e uma má alimentação."Sự suy nhược có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm thiếu ngủ và chế độ ăn uống kém.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (giống cái, số nhiều) trước 'astenias' vì đang nói về sự suy nhược nói chung như một hiện tượng có nhiều nguyên nhân. 'As astenias podem ser': 'sự suy nhược' (số nhiều) 'có thể' (chia động từ 'poder' theo ngôi 3 số nhiều).
Giống và Số của danh từ
-
"Tu sentes alguma astenia depois de correr tanto?"Bạn có cảm thấy bất kỳ sự suy nhược nào sau khi chạy nhiều như vậy không?Danh từ 'astenia' (suy nhược) là giống cái, số ít. Động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' (sentes) theo chuẩn Châu Âu cho văn phong thân mật.
-
"Estás a sentir muitas astenias ultimamente?"Dạo gần đây bạn có đang cảm thấy nhiều triệu chứng suy nhược không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Châu Âu (thay vì Gerundio của Brazil). 'Astenias' là danh từ giống cái, số nhiều, đi kèm với tính từ 'muitas' (nhiều) cũng ở dạng giống cái, số nhiều.
-
"O senhor está a sentir alguma astenia desde que chegou?"Ông/Ngài có đang cảm thấy bất kỳ sự suy nhược nào kể từ khi đến không?Đây là câu hỏi lịch sự với danh xưng 'O senhor' (Ngài/Ông), do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir') được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Astenia' vẫn là danh từ giống cái, số ít.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O médico tinha escrito no relatório que a astenia da paciente tinha sido provocada por um esgotamento extremo."Bác sĩ đã viết trong báo cáo rằng sự suy nhược của bệnh nhân đã bị gây ra bởi sự kiệt sức tột độ.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) ‘tinha escrito’. Chủ ngữ ‘a astenia da paciente’ là giống cái, vì vậy tính từ ‘provocada’ chia theo giống và số.
-
"Tens estado a sentir astenia desde que foste eleito para o cargo, não tens dormido o suficiente."Dạo gần đây bạn cảm thấy suy nhược kể từ khi bạn được bầu vào vị trí đó, bạn đã không ngủ đủ giấc.‘Eleito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘eleger’ (bầu chọn). Cấu trúc ‘tens estado a sentir’ là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous), diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại. Ngôi 'tu' được sử dụng (tens).
-
"Apesar de ter havido várias astenias diagnosticadas no último ano, os especialistas estão a investigar a causa."Mặc dù có một vài trường hợp suy nhược được chẩn đoán trong năm vừa qua, các chuyên gia đang điều tra nguyên nhân.‘Diagnosticadas’ là phân từ quá khứ của động từ ‘diagnosticar’ (chẩn đoán), được chia theo giống cái số nhiều vì chủ ngữ là ‘várias astenias’ (một vài trường hợp suy nhược). 'Estar a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (continuous aspect).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Amigo, tu pareces exausto ultimamente. Estás a sentir essa astenia outra vez?"Bạn ơi, dạo này trông cậu kiệt sức quá. Cậu lại đang cảm thấy suy nhược nữa à?Sử dụng 'Tu' (thể hiện qua cách chia động từ 'pareces' và 'estás') cho văn phong thân mật giữa bạn bè. Cấu trúc 'estás a sentir' (estar a + động từ nguyên mẫu) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Bom dia, senhor doutor. Venho à consulta porque sinto uma astenia que não me deixa trabalhar."Chào buổi sáng, thưa bác sĩ. Tôi đến khám vì cảm thấy một cơn suy nhược khiến tôi không thể làm việc được.Đây là ví dụ đối thoại trang trọng (bệnh nhân nói với bác sĩ). Người nói dùng ngôi thứ nhất ('venho', 'sinto', 'deixa-me') và dùng danh xưng 'senhor doutor' để thể hiện sự tôn trọng. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('deixa-me') theo quy tắc Enclisis của PT-PT.
-
"A senhora tem tido estas astenias com frequência? Recomendo-lhe que descanse mais."Thưa bà, bà có thường xuyên bị những cơn suy nhược này không ạ? Tôi khuyên bà nên nghỉ ngơi nhiều hơn.Sử dụng danh xưng trang trọng 'A senhora' (Quý bà). Động từ theo sau được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('tem', 'descanse'). Đại từ 'lhe' (cho bà) được đặt sau động từ ('Recomendo-lhe') theo quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
