fraqueza
/fɾɐˈke.zɐ/
tình trạng suy yếu
Intermediário (B1)
Significado "fraqueza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição de ser fraco; falta de força física ou moral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.
Exemplos (Ví dụ)
"A fraqueza da sua saúde era evidente, especialmente com o passar dos anos."
"Tình trạng sức khỏe suy yếu của ông ấy đã trở nên rõ ràng, đặc biệt là khi tuổi ngày càng cao."
"Ele mostrou fraqueza ao ceder à tentação."
"Anh ta đã thể hiện sự yếu đuối khi khuất phục trước sự cám dỗ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fraquezas |
As fraquezas dele são evidentes.
(Điểm yếu của anh ấy rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fraquezinha |
Ela tem uma fraquezinha por doces.
(Cô ấy có một chút yếu điểm với đồ ngọt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A fraqueza dele é maior do que a minha, mas estou a trabalhar para a superar."Sự yếu đuối của anh ấy lớn hơn của tôi, nhưng tôi đang cố gắng để vượt qua nó.Cấp so sánh hơn. 'Maior do que' thể hiện sự so sánh hơn. 'Estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
-
"Não sejas tão duro contigo! A tua maior fraqueza está a ser a tua autocrítica excessiva. Dá-te uma folga!"Đừng quá khắt khe với bản thân! Sự yếu đuối lớn nhất của bạn đang là sự tự phê bình quá mức. Hãy cho mình một chút thư giãn!Cấp so sánh tuyệt đối (maior fraqueza = sự yếu đuối lớn nhất). 'Não sejas' (đừng là) là mệnh lệnh cách ngôi 'tu'. 'Dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"A fraqueza física não é tão limitativa como a fraqueza de espírito, porque esta última te está a impedir de viver plenamente."Sự yếu đuối về thể chất không hạn chế bằng sự yếu đuối về tinh thần, bởi vì cái sau đang ngăn cản bạn sống một cách trọn vẹn.Cấp so sánh bằng (não é tão... como...). 'Te está a impedir' là cấu trúc continuous aspect (đang ngăn cản) với proclisis (đặt đại từ trước động từ) do có từ 'que'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A fraqueza foi superada pela tua determinação inabalável. O teu espírito forte tem estado a vencer cada obstáculo."Sự yếu đuối đã bị vượt qua bởi quyết tâm sắt đá của bạn. Tinh thần mạnh mẽ của bạn đang chiến thắng mọi trở ngại.’Superada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'superar'. Cấu trúc 'tem estado a vencer' diễn tả hành động đang diễn ra nhấn mạnh tính liên tục. Ngôi 'teu' cho thấy sự thân mật.
-
"Dada a fraqueza momentânea, o plano foi revisto para garantir o sucesso. Estamos a considerar todas as opções."Trước sự yếu kém nhất thời, kế hoạch đã được xem xét lại để đảm bảo thành công. Chúng tôi đang xem xét tất cả các lựa chọn.’Dada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dar'. 'Foi revisto' sử dụng thể bị động. 'Estamos a considerar' thể hiện hành động đang diễn ra, dùng 'estar a...' thay vì gerúndio.
-
"Apesar da fraqueza sentida, o objetivo foi cumprido com esforço e dedicação. Continua a lutar pelos teus sonhos!"Mặc dù cảm thấy yếu đuối, mục tiêu đã được hoàn thành bằng nỗ lực và sự cống hiến. Hãy tiếp tục đấu tranh cho những giấc mơ của bạn!’Sentida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'sentir'. 'Foi cumprido' sử dụng thể bị động. 'Continua a lutar' là một lời động viên, khuyến khích tiếp tục hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
