vigor
/viˈɡɔɾ/
sinh lực
Independente (B2)
Significado "vigor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Força física e mental; energia; robustez.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"A prática regular de exercício físico contribui para o vigor físico e mental."
"Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sinh lực thể chất và tinh thần."
"Ele demonstrou grande vigor ao superar os desafios da vida."
"Anh ấy đã thể hiện sinh lực tuyệt vời khi vượt qua những thử thách của cuộc sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vigores |
Os vigores da lei foram reforçados.
(Os vigores da lei foram reforçados.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vigorzinho |
Senti um vigorzinho ao tomar o café.
(Senti um vigorzinho ao tomar o café.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, tu estavas sempre a demonstrar vigor nos teus treinos de futebol."Khi còn trẻ, bạn luôn thể hiện sự hăng hái/năng lượng trong các buổi tập bóng đá của mình.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estavas a demonstrar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'eras'.
-
"No passado, as pessoas idosas da aldeia costumavam ter muito vigor e força; estavam sempre a trabalhar nos campos."Ngày xưa, những người lớn tuổi trong làng thường có rất nhiều sức sống và sức mạnh; họ luôn làm việc trên đồng ruộng.Câu này sử dụng 'costumavam ter' (thường có) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estavam sempre a trabalhar' (luôn làm việc) là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) với cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động liên tục xảy ra.
-
"Antes da doença, o Pedro estava a mostrar um vigor incrível no seu trabalho; dava-me muita inspiração."Trước khi bị bệnh, Pedro đã thể hiện một sự nhiệt huyết đáng kinh ngạc trong công việc của mình; anh ấy đã cho tôi rất nhiều cảm hứng.Câu này sử dụng 'estava a mostrar' (đã thể hiện) là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) kết hợp 'estar a + infinitivo'. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'dava-me' (cho tôi), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Dava' là chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu precisas de vigor para completares este trabalho árduo. Estás a mostrar sinais de cansaço."Bạn cần có nghị lực để hoàn thành công việc khó khăn này. Bạn đang cho thấy những dấu hiệu mệt mỏi.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'precisar' được chia thành 'precisas'. Cấu trúc 'estar a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós mantemos o nosso vigor através de uma alimentação saudável e exercício físico regular. Estamos a tentar manter a forma."Chúng tôi duy trì sự khỏe mạnh của mình thông qua một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên. Chúng tôi đang cố gắng giữ dáng.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"Eles demonstraram grande vigor durante a competição. Estavam a lutar com todas as suas forças."Họ đã thể hiện nghị lực lớn trong suốt cuộc thi. Họ đã chiến đấu với tất cả sức mạnh của mình.'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estavam a lutar' (chia ở thì quá khứ) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
