(Vị trí top_banner)
Hình minh họa força
A2
danh từ (Feminino) A2 Geral

força

/ˈfɔɾ.sɐ/
lực
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "força" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade para agir ou exercer pressão; vigor, energia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A força da gravidade mantém-nos no chão."

    "Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất."

  • "Estou a usar toda a minha força para abrir esta porta."

    "Tôi đang dùng hết sức để mở cánh cửa này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) forças
As forças da natureza são impressionantes.
(Các lực lượng tự nhiên thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) forcinha
Preciso de uma forcinha para abrir esta garrafa.
(Tôi cần một chút sức lực để mở cái chai này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)