astutamente
[ɐʃ.tu.tɐˈmẽ.tɨ]
một cách khéo léo
Avançado (C1)
Significado "astutamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira astuta; com astúcia, sagacidade e habilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khéo léo, tế nhị; thể hiện sự khéo léo và nhạy bén trong việc đối phó với mọi người hoặc các vấn đề khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele resolveu o problema astutamente, evitando qualquer conflito."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo, tránh mọi xung đột."
"Ela manipulou a situação astutamente, obtendo o que queria sem que ninguém percebesse."
"Cô ấy đã thao túng tình huống một cách khéo léo, đạt được điều mình muốn mà không ai nhận ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais astutamente que |
Ele agiu mais astutamente que o esperado.
(Anh ấy hành động một cách khôn ngoan hơn mong đợi.) |
| Superlativo | muito astutamente / astutissimamente |
Ele planejou tudo muito astutamente. / Ele planejou tudo astutissimamente.
(Anh ấy đã lên kế hoạch cho mọi thứ rất khôn ngoan. / Anh ấy đã lên kế hoạch cho mọi thứ cực kỳ khôn ngoan.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado após o verbo ou no início da frase. |
Ele resolveu o problema astutamente. Astutamente, ele resolveu o problema.
(Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan. Một cách khôn ngoan, anh ấy đã giải quyết vấn đề.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
