(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabiamente
B2
Advérbio B2 Kinh tế

sabiamente

[sɐ.βiˈa.mẽ.tɨ]
quản lý tài chính một cách khôn ngoan
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sabiamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira sábia; com sabedoria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thận trọng, cẩn trọng, khôn ngoan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gerir as finanças sabiamente é essencial para um futuro estável."

    "Quản lý tài chính một cách khôn ngoan là điều cần thiết cho một tương lai ổn định."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais sabiamente que
Ele agiu mais sabiamente que eu.
(Anh ấy hành động khôn ngoan hơn tôi.)
Superlativo sabiissimamente / muito sabiamente
Ele resolveu o problema sabiissimamente / muito sabiamente.
(Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách vô cùng khôn ngoan / rất khôn ngoan.)
Usage Context Geralmente depois do verbo ou no início da frase.
Sabiamente, ele aceitou o conselho. / Ele agiu sabiamente.
(Một cách khôn ngoan, anh ấy đã chấp nhận lời khuyên. / Anh ấy đã hành động một cách khôn ngoan.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)