habilmente
[ɐ.biɫˈmẽ.tɨ]
một cách khéo léo
Intermediário (B1)
Significado "habilmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira hábil; com destreza e eficácia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela resolveu o problema habilmente."
"Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo."
"Estou a tentar lidar habilmente com a situação."
"Tôi đang cố gắng xử lý tình huống một cách khéo léo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais habilmente que |
Ela resolveu o problema mais habilmente que ele.
(Cô ấy giải quyết vấn đề một cách khéo léo hơn anh ấy.) |
| Superlativo | habilíssimamente / muito habilmente |
Ele manobrou o carro habilíssimamente / muito habilmente.
(Anh ấy điều khiển chiếc xe một cách cực kỳ khéo léo.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do verbo que modifica. |
Ela respondeu habilmente à pergunta. / Habilmente, ela respondeu à pergunta.
(Cô ấy trả lời câu hỏi một cách khéo léo. / Một cách khéo léo, cô ấy trả lời câu hỏi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
