(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aterrador
B2
Adjetivo Masculino B2 Tổng quát

aterrador

/ɐ.tɛ.ɾuˈdoɾ/
môi trường đáng sợ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aterrador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa terror; que amedronta; assustador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cena do filme era aterrorradora, mal consegui dormir depois de a ver."

    "Cảnh trong phim rất đáng sợ, tôi hầu như không thể ngủ được sau khi xem nó."

  • "A perspetiva de perder o emprego era aterradora."

    "Viễn cảnh mất việc thật đáng sợ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

assustador(đáng sợ) amedrontador(gây kinh hãi) horripilante(kinh hoàng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aterradores
Os filmes aterradores fascinam algumas pessoas, mas assustam outras.
(Những bộ phim kinh dị hấp dẫn một số người, nhưng lại khiến những người khác sợ hãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aterradorzinho
Este filme é um aterroradorzinho, não é tão assustador.
(Bộ phim này hơi kinh dị, không đáng sợ lắm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O filme que vimos ontem à noite era aterrador. Estava a dar muitos sustos às crianças."
    Bộ phim mà chúng ta xem tối qua thật kinh khủng. Nó làm lũ trẻ rất sợ hãi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (cho giống đực, số ít) trước 'filme'. 'Estava a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh việc bộ phim liên tục gây ra những pha giật mình.
  • "Uma notícia aterradora espalhou-se pela aldeia. Estavam todos a comentar o sucedido."
    Một tin tức kinh hoàng lan truyền khắp ngôi làng. Mọi người đang bàn tán về sự việc.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' (cho giống cái, số ít) trước 'notícia'. 'Estavam a comentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mọi người đang bình luận).
  • "Tens um medo aterrador de aranhas! Deves estar a pensar nisso constantemente."
    Mày có một nỗi sợ kinh hoàng đối với loài nhện! Chắc hẳn mày đang nghĩ về nó liên tục.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi thứ hai số ít. 'Estar a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mày đang nghĩ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)