(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desativado
B1
adjetivo, Masculino B1 Công nghệ, Kỹ thuật, An ninh

desativado

/dɨ.zɐ.tiˈva.du/
bị vô hiệu hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desativado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi tornado inativo ou incapaz de funcionar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị làm cho không hoạt động hoặc không thể vận hành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sistema foi desativado para manutenção."

    "Hệ thống đã bị vô hiệu hóa để bảo trì."

  • "O alarme está desativado."

    "Báo động đã bị vô hiệu hóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desativados
Os equipamentos estão desativados devido à falta de manutenção.
(Các thiết bị đã ngừng hoạt động do thiếu bảo trì.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desativadinho
O programa está desativadinho, quase ninguém o usa.
(Chương trình hơi bị ngừng hoạt động, hầu như không ai sử dụng nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o sistema de alarme estará desativado, e tu poderás entrar sem problemas."
    Ngày mai, hệ thống báo động sẽ bị vô hiệu hóa, và bạn có thể vào mà không gặp vấn đề gì.
    Sử dụng 'estará desativado' (Futuro do Indicativo của 'estar' + 'desativado') để diễn tả trạng thái bị vô hiệu hóa trong tương lai. 'Poderás' là cách chia động từ 'poder' ở thì tương lai đơn cho ngôi 'tu'.
  • "Se o equipamento estiver desativado, não o ligarei; evitarei usá-lo até ser reparado."
    Nếu thiết bị bị vô hiệu hóa, tôi sẽ không bật nó; tôi sẽ tránh sử dụng nó cho đến khi nó được sửa chữa.
    Câu này sử dụng 'estiver desativado' (Subjuntivo) trong mệnh đề 'se'. 'Ligarei' (tôi sẽ bật) là Futuro do Indicativo của 'ligar'. Cấu trúc 'evitarei usá-lo' (tôi sẽ tránh dùng nó) thể hiện vị trí đại từ sau động từ (enclisis) ở thì tương lai.
  • "Quando o encontrares, o elevador estará desativado e terás de subir as escadas a pé."
    Khi bạn đến đó, thang máy sẽ bị vô hiệu hóa và bạn sẽ phải đi bộ lên cầu thang.
    'Estará desativado' (thì tương lai đơn) chỉ trạng thái thang máy bị vô hiệu hóa tại một thời điểm trong tương lai. 'Terás de subir' sử dụng 'ter de' + infinitive để diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó, và 'terás' chia ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu não consigo usar o cartão de crédito, pois ele foi desativado."
    Tôi không thể dùng thẻ tín dụng được, vì nó đã bị vô hiệu hóa rồi.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của mệnh đề chính. Đại từ 'ele' (nó) ở mệnh đề phụ được dùng để thay thế cho danh từ giống đực 'o cartão' (cái thẻ). Tính từ 'desativado' cũng ở dạng giống đực, số ít để tương hợp.
  • "Tu sabias que o teu perfil antigo está desativado há mais de um ano?"
    Cậu có biết là hồ sơ cũ của cậu đã bị vô hiệu hóa hơn một năm rồi không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn/cậu). Động từ 'sabias' (biết) được chia ở ngôi thứ hai số ít, thì quá khứ không hoàn thành (Pretérito Imperfeito), là cách chia động từ chuẩn đi với 'Tu' trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles disseram-nos que os microfones foram todos desativados antes da reunião."
    Họ đã nói với chúng tôi rằng tất cả micro đã được tắt trước cuộc họp.
    Đại từ 'Eles' (họ - chỉ nhóm nam hoặc cả nam lẫn nữ) làm chủ ngữ. Tính từ 'desativados' ở dạng số nhiều, giống đực để tương hợp với danh từ 'os microfones'. Ví dụ này cũng tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'nos' sau động từ ('disseram-nos') - một đặc trưng của ngữ pháp PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)