boquiaberto
/bu.ki.ɐˈβɛɾ.tu/
nhìn trân trân
Independente (B2)
Significado "boquiaberto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está de boca aberta, geralmente por surpresa, admiração ou espanto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhìn chằm chằm một cách há hốc mồm, thường là vì tò mò, ngạc nhiên hoặc thiếu tế nhị.
Exemplos (Ví dụ)
"Ficou boquiaberto ao ver o mágico fazer o elefante desaparecer."
"Anh ấy há hốc mồm khi thấy ảo thuật gia làm con voi biến mất."
"Estava boquiaberta a olhar para o ecrã do computador, sem conseguir acreditar no que via."
"Cô ấy trân trân nhìn vào màn hình máy tính, không thể tin vào những gì mình thấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, có thể thay đổi theo giống và số: boquiaberta (giống cái), boquiabertos (số nhiều giống đực), boquiabertas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | boquiabertos |
Os turistas ficaram boquiabertos com a beleza da paisagem.
(Những du khách đã há hốc mồm kinh ngạc trước vẻ đẹp của phong cảnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | boquiabertinho |
Ele ficou boquiabertinho ao ver o presente.
(Cậu bé há hốc mồm kinh ngạc khi nhìn thấy món quà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Aquele espetáculo deslumbrante deixar-te-á boquiaberto."Cái buổi biểu diễn lộng lẫy đó sẽ khiến bạn (ngôi tu) há hốc mồm.Ở đây, động từ 'deixar' (để/khiến) ở thì tương lai đơn (deixará) kết hợp với đại từ 'te' (đối tượng trực tiếp, dùng cho ngôi 'tu') theo quy tắc mesóclise (đại từ đứng giữa động từ). 'Boquiaberto' là tính từ mô tả trạng thái bất ngờ của 'tu'.
-
"Se fores ao museu, surpreender-te-ás com as obras e ficarás boquiaberto."Nếu bạn (ngôi tu) đi đến viện bảo tàng, bạn sẽ kinh ngạc với các tác phẩm và sẽ há hốc mồm.Trong câu điều kiện này, động từ phản thân 'surpreender-se' (tự ngạc nhiên/bị ngạc nhiên) được chia ở thì tương lai đơn cho ngôi 'tu' ('surpreenderás') với đại từ phản thân 'te' theo quy tắc mesóclise ('surpreender-te-ás'). 'Boquiaberto' mô tả trạng thái ngạc nhiên của 'tu'. Lưu ý 'ficarás boquiaberto' không sử dụng mesóclise vì không có đại từ tân ngữ để đặt vào giữa động từ.
-
"A complexidade daquela máquina deixar-te-á, sem dúvida, boquiaberto."Sự phức tạp của cái máy đó, không nghi ngờ gì nữa, sẽ khiến bạn (ngôi tu) há hốc mồm.Ở đây, trạng từ 'sem dúvida' (không nghi ngờ gì) được đặt sau cấu trúc mesóclise ('deixar-te-á') để đảm bảo không có proclise (đại từ đứng trước động từ). Động từ 'deixar' ở thì tương lai đơn ('deixará') với đại từ 'te' theo quy tắc mesóclise đóng vai trò là động từ chính, và 'boquiaberto' là tính từ mô tả hiệu ứng lên 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Ficaste boquiaberto quando soubeste que o prémio tinha sido ganho por mim, não foi?"Mày há hốc mồm khi biết tao đoạt giải, đúng không?Sử dụng 'ficaste' (chia động từ 'ficar' ở ngôi 'tu' thì quá khứ), 'tinha sido ganho' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ganhar'). Câu hỏi đuôi sử dụng 'não foi?' phổ biến trong PT-PT.
-
"Estou a ver toda a gente boquiaberta depois de teres dito que o trabalho foi feito por ti sozinho."Tao đang thấy mọi người há hốc mồm sau khi mày nói rằng mày đã làm công việc đó một mình.Sử dụng cấu trúc 'estar a ver' (diễn tả hành động đang diễn ra), 'foi feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer').
-
"A senhora ficou boquiaberta quando lhe foi dito que a sua encomenda tinha sido extraviada."Bà ấy đã há hốc mồm khi nghe tin kiện hàng của mình bị thất lạc.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự), 'ficou' (chia động từ 'ficar' ở ngôi thứ ba số ít), 'tinha sido extraviada' (phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'extraviar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
