(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ator/atriz
A2
noun Masculino/Feminino A2 Văn học, Sân khấu

ator/atriz

/ɐˈtoɾ/ /ɐˈtɾiʃ/
diễn viên
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ator/atriz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que representa um papel no teatro, cinema ou televisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn viên (nam hoặc nữ).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um ator famoso em Portugal. Ela é uma atriz talentosa."

    "Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng ở Bồ Đào Nha. Cô ấy là một nữ diễn viên tài năng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ator (nam), atriz (nữ).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atores/atrizes
Os atores e atrizes receberam muitos aplausos.
(Các diễn viên nam và nữ đã nhận được rất nhiều tràng pháo tay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atorzinho/atrizinha
Ele é um atorzinho talentoso.
(Cậu ấy là một diễn viên nhỏ tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, como atriz, estás a desempenhar um papel incrível nesta peça. Dá-me os teus segredos!"
    Bạn, với tư cách là một nữ diễn viên, đang thể hiện một vai diễn vô cùng ấn tượng trong vở kịch này. Hãy cho tôi biết bí quyết của bạn đi!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a desempenhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chuẩn Âu. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ đúng chuẩn (enclisis).
  • "O senhor, como ator experiente, está a aconselhar os jovens talentos. Precisa-se de mais profissionais como o senhor."
    Ngài, với tư cách là một diễn viên giàu kinh nghiệm, đang cố vấn cho những tài năng trẻ. Cần có nhiều chuyên gia như ngài hơn.
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng và lịch sự. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) để phù hợp với 'O senhor'. Cấu trúc 'está a aconselhar' là continuous aspect.
  • "Vocês, atores e atrizes, estão sempre a surpreender o público com a vossa criatividade. Como é que conseguem?"
    Các bạn, những diễn viên, luôn làm khán giả ngạc nhiên với sự sáng tạo của mình. Làm thế nào các bạn làm được điều đó?
    Sử dụng 'Vocês' (số nhiều của 'Você') để nói với một nhóm diễn viên. 'Estão a surpreender' là continuous aspect với động từ estar chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Lưu ý 'vossa' (của các bạn) phù hợp với 'Vocês'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)