(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intérprete
B1
Danh từ, Comum aos dois géneros B1 Nghệ thuật, Giải trí

intérprete

[ĩˈtɛɾ.pɾɨ.tɨ]
người biểu diễn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intérprete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que representa ou executa uma obra artística perante um público.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người biểu diễn, người trình diễn trước khán giả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O intérprete estava a dar tudo no palco."

    "Người biểu diễn đã cống hiến hết mình trên sân khấu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ chung giống đực và cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intérpretes
Os intérpretes traduziram o discurso para várias línguas.
(Các phiên dịch viên đã dịch bài phát biểu sang nhiều ngôn ngữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intérpretezinho/intérpretezinha
Ele é só um intépretezinho, ainda está a aprender.
(Cậu ấy chỉ là một phiên dịch viên nhỏ, vẫn còn đang học hỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)