teatro
[tiˈatɾu]
làm trò
Independente (B2)
Significado "teatro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comportamento ou atitude exagerada e frequentemente artificial com o objetivo de chamar a atenção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách cư xử, hành vi cường điệu và thường là giả tạo nhằm thu hút sự chú ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre a fazer teatro para conseguir o que quer."
"Anh ấy luôn làm trò để đạt được điều mình muốn."
"Não suporto o teatro dela. É tudo falso e forçado."
"Tôi không thể chịu nổi cái trò hề của cô ấy. Mọi thứ đều giả tạo và gượng ép."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Todo aquele teatro foi feito de propósito só para nos chamar a atenção."Tất cả màn kịch đó được dựng lên một cách có chủ đích chỉ để thu hút sự chú ý của chúng tôi.Ngữ pháp: 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/tạo ra). Câu ở dạng bị động (ser + particípio passado): 'foi feito' (đã được làm/dựng nên).
-
"Depois de tudo o que tinhas dito, percebi que era apenas teatro para te desculpares."Sau tất cả những gì cậu đã nói, tôi nhận ra đó chỉ là một màn kịch để cậu tự bào chữa.Ngữ pháp: 'dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). Cấu trúc 'tinhas dito' (thì quá khứ hoàn thành - pretérito mais-que-perfeito composto) sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Đại từ 'te' được đặt trước động từ nguyên mẫu 'desculpares' (para te desculpares) theo quy tắc proclisis chuẩn.
-
"Já tenho posto um fim a esse teu teatro. Não me convences mais."Tôi đã chấm dứt cái màn kịch đó của cậu rồi. Cậu không thuyết phục được tôi nữa đâu.Ngữ pháp: 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt/để). Cấu trúc 'tenho posto' (thì hiện tại hoàn thành) diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có kết quả kéo dài đến hiện tại. Vị trí đại từ 'me' trong 'Não me convences' là chuẩn (proclisis) vì đứng sau từ phủ định 'Não'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens tanto teatro que nem consigo perceber quando estás a ser sincero."Mày làm màu đến nỗi tao chẳng thể biết khi nào mày thật lòng.Sử dụng 'Tu' (mày) cho thân mật, động từ 'tens' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estás a ser' (đang là) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. Không dùng 'Você' trong trường hợp này.
-
"Ela está sempre a fazer teatro para conseguir o que quer; eu cá não alinho nisso."Cô ta lúc nào cũng làm trò để đạt được điều mình muốn; tao đây không có hùa theo đâu.Đại từ nhân xưng 'Ela' (cô ta) được sử dụng. Cấu trúc 'está a fazer' (đang làm) diễn tả hành động liên tục. 'Eu cá não alinho nisso' (tao đây không có hùa theo đâu) là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"Nós já estamos fartos do teu teatro. Pára com isso!"Bọn tao chán ngấy cái trò hề của mày rồi. Dừng lại đi!Đại từ nhân xưng 'Nós' (bọn tao). Động từ 'estamos' chia theo ngôi 'nós'. 'Estamos fartos' (chán ngấy). 'Teu' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu' (của mày). Sử dụng 'Pára com isso!' thay vì 'Pare com isso!' vì đang nói chuyện thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
